siteworks

[Mỹ]/ˈsaɪtwɜːks/
[Anh]/ˈsaɪtwɜrks/

Dịch

n. công trình xây dựng; công việc mặt bằng; công việc tại hiện trường

Cụm từ & Cách kết hợp

siteworks contract

Hợp đồng công trường

siteworks tender

Đề xuất công trường

siteworks contractor

Nhà thầu công trường

siteworks project

Dự án công trường

siteworks phase

Giai đoạn công trường

siteworks specification

Quy định công trường

siteworks cost

Chi phí công trường

siteworks plan

Kế hoạch công trường

siteworks completion

Hoàn thành công trường

siteworks scope

Phạm vi công trường

Câu ví dụ

the siteworks began with clearing and grading the land for the new foundation.

Các công việc tại hiện trường bắt đầu bằng việc dọn dẹp và san lấp đất cho nền móng mới.

completion of the underground siteworks is a prerequisite for pouring the concrete slab.

Hoàn thành các công việc tại hiện trường ngầm là điều kiện tiên quyết để đổ lớp bê tông.

the siteworks package includes excavation, utility installation, and paving.

Gói công việc tại hiện trường bao gồm đào đất, lắp đặt tiện ích và lát đường.

we need to carefully estimate the siteworks costs to ensure the project stays within budget.

Chúng ta cần ước tính cẩn thận chi phí các công việc tại hiện trường để đảm bảo dự án không vượt ngân sách.

due to unexpected rock formations, the siteworks were delayed by two weeks.

Vì những cấu trúc đá bất ngờ, các công việc tại hiện trường đã bị chậm hai tuần.

erosion control measures are a critical component of the siteworks plan.

Các biện pháp kiểm soát xói mòn là một thành phần quan trọng trong kế hoạch các công việc tại hiện trường.

the heavy machinery required for siteworks will arrive on-site tomorrow morning.

Các thiết bị cơ khí nặng cần thiết cho các công việc tại hiện trường sẽ đến hiện trường vào sáng mai.

before the main building construction starts, we must inspect the rough siteworks.

Trước khi bắt đầu xây dựng công trình chính, chúng ta phải kiểm tra các công việc tại hiện trường thô.

the developer hired a specialized contractor to manage the extensive siteworks.

Chủ đầu tư đã thuê một nhà thầu chuyên nghiệp để quản lý các công việc tại hiện trường rộng lớn.

heavy rain over the weekend has temporarily halted all siteworks activities.

Mưa lớn trong cuối tuần đã tạm thời làm gián đoạn tất cả các hoạt động tại hiện trường.

proper drainage system installation is essential during the siteworks phase.

Lắp đặt hệ thống thoát nước đúng cách là điều cần thiết trong giai đoạn các công việc tại hiện trường.

the siteworks crew is currently trenching for the new fiber optic lines.

Đội ngũ thi công tại hiện trường đang đào hào cho các đường cáp quang mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay