he sits
anh ngồi
sits there
ngồi ở đó
sitting pretty
ngồi một cách đẹp đẽ
she sits
cô ấy ngồi
sits down
ngồi xuống
sits well
ngồi tốt
sits inside
ngồi bên trong
sits around
ngồi xung quanh
sitting next
ngồi cạnh
the cat sits on the windowsill, watching the birds.
Con mèo ngồi trên bệ cửa sổ, nhìn ngắm những chú chim.
he sits across from me at the conference table.
Anh ấy ngồi đối diện tôi tại bàn hội nghị.
she sits quietly in the corner, reading a book.
Cô ấy ngồi lặng lẽ ở góc, đọc sách.
the old man sits on a park bench, feeding the pigeons.
Người đàn ông già ngồi trên ghế đá trong công viên, cho chim bồ câu ăn.
my friend sits next to me during the movie.
Bạn tôi ngồi cạnh tôi trong khi xem phim.
the lawyer sits attentively during the trial.
Luật sư ngồi chăm chú trong suốt phiên tòa.
the baby sits in a high chair, enjoying his meal.
Em bé ngồi trong ghế ăn, thưởng thức bữa ăn của mình.
the queen sits on the throne, receiving guests.
Nữ hoàng ngồi trên ngai vàng, tiếp khách.
he sits in a meditative pose, clearing his mind.
Anh ấy ngồi trong tư thế thiền định, làm sạch tâm trí.
the student sits at his desk, studying diligently.
Sinh viên ngồi ở bàn học, học tập chăm chỉ.
the artist sits before the easel, painting a landscape.
Người họa sĩ ngồi trước giá vẽ, vẽ phong cảnh.
the judge sits on the bench, presiding over the case.
Thẩm phán ngồi trên ghế, chủ tọa phiên tòa.
he sits
anh ngồi
sits there
ngồi ở đó
sitting pretty
ngồi một cách đẹp đẽ
she sits
cô ấy ngồi
sits down
ngồi xuống
sits well
ngồi tốt
sits inside
ngồi bên trong
sits around
ngồi xung quanh
sitting next
ngồi cạnh
the cat sits on the windowsill, watching the birds.
Con mèo ngồi trên bệ cửa sổ, nhìn ngắm những chú chim.
he sits across from me at the conference table.
Anh ấy ngồi đối diện tôi tại bàn hội nghị.
she sits quietly in the corner, reading a book.
Cô ấy ngồi lặng lẽ ở góc, đọc sách.
the old man sits on a park bench, feeding the pigeons.
Người đàn ông già ngồi trên ghế đá trong công viên, cho chim bồ câu ăn.
my friend sits next to me during the movie.
Bạn tôi ngồi cạnh tôi trong khi xem phim.
the lawyer sits attentively during the trial.
Luật sư ngồi chăm chú trong suốt phiên tòa.
the baby sits in a high chair, enjoying his meal.
Em bé ngồi trong ghế ăn, thưởng thức bữa ăn của mình.
the queen sits on the throne, receiving guests.
Nữ hoàng ngồi trên ngai vàng, tiếp khách.
he sits in a meditative pose, clearing his mind.
Anh ấy ngồi trong tư thế thiền định, làm sạch tâm trí.
the student sits at his desk, studying diligently.
Sinh viên ngồi ở bàn học, học tập chăm chỉ.
the artist sits before the easel, painting a landscape.
Người họa sĩ ngồi trước giá vẽ, vẽ phong cảnh.
the judge sits on the bench, presiding over the case.
Thẩm phán ngồi trên ghế, chủ tọa phiên tòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay