skald of old
thi sĩ cổ
skaldic poetry
thơ ca skaldic
skald's tale
truyện của thi sĩ
skaldic verse
thơ skaldic
skaldic tradition
truyền thống skaldic
skaldic art
nghệ thuật skaldic
skaldic legend
truyền thuyết skaldic
skaldic inspiration
cảm hứng skaldic
skald's song
bài hát của thi sĩ
skald's words
lời của thi sĩ
the skald sang praises to the heroes of old.
nhà thơ ca hát những lời ca ngợi các anh hùng thời xưa.
in norse culture, a skald was a revered storyteller.
trong văn hóa Norse, một skald là một người kể chuyện được kính trọng.
the skald recited verses in front of the king.
nhà thơ ca đã ngâm thơ trước mặt nhà vua.
many skalds used metaphors to enhance their poetry.
nhiều nhà thơ ca đã sử dụng ẩn dụ để làm phong phú thêm bài thơ của họ.
the skald's words echoed through the hall.
những lời của nhà thơ ca vang vọng khắp đại sảnh.
skalds often traveled to share their tales.
các nhà thơ ca thường đi du lịch để chia sẻ những câu chuyện của họ.
he aspired to become a great skald one day.
anh ta khao khát trở thành một nhà thơ ca vĩ đại một ngày nào đó.
the skald's performance captivated the audience.
sự biểu diễn của nhà thơ ca đã thu hút khán giả.
skalds played a vital role in preserving history.
các nhà thơ ca đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử.
listening to a skald can transport you to another time.
lắng nghe một nhà thơ ca có thể đưa bạn đến một thời đại khác.
skald of old
thi sĩ cổ
skaldic poetry
thơ ca skaldic
skald's tale
truyện của thi sĩ
skaldic verse
thơ skaldic
skaldic tradition
truyền thống skaldic
skaldic art
nghệ thuật skaldic
skaldic legend
truyền thuyết skaldic
skaldic inspiration
cảm hứng skaldic
skald's song
bài hát của thi sĩ
skald's words
lời của thi sĩ
the skald sang praises to the heroes of old.
nhà thơ ca hát những lời ca ngợi các anh hùng thời xưa.
in norse culture, a skald was a revered storyteller.
trong văn hóa Norse, một skald là một người kể chuyện được kính trọng.
the skald recited verses in front of the king.
nhà thơ ca đã ngâm thơ trước mặt nhà vua.
many skalds used metaphors to enhance their poetry.
nhiều nhà thơ ca đã sử dụng ẩn dụ để làm phong phú thêm bài thơ của họ.
the skald's words echoed through the hall.
những lời của nhà thơ ca vang vọng khắp đại sảnh.
skalds often traveled to share their tales.
các nhà thơ ca thường đi du lịch để chia sẻ những câu chuyện của họ.
he aspired to become a great skald one day.
anh ta khao khát trở thành một nhà thơ ca vĩ đại một ngày nào đó.
the skald's performance captivated the audience.
sự biểu diễn của nhà thơ ca đã thu hút khán giả.
skalds played a vital role in preserving history.
các nhà thơ ca đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử.
listening to a skald can transport you to another time.
lắng nghe một nhà thơ ca có thể đưa bạn đến một thời đại khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay