| số nhiều | skeps |
be skep
placeholder
skep of
placeholder
skep towards
placeholder
skep about
placeholder
skep on
placeholder
skep over
placeholder
skep regarding
placeholder
skep in
placeholder
skep about it
placeholder
she kept her skep in the garden for the bees.
Cô ấy giữ chiếc tổ ong của mình trong vườn cho những chú ong.
the skep was made of woven straw.
Chiếc tổ ong được làm từ rơm đan.
he carefully inspected the skep for any signs of pests.
Anh ta cẩn thận kiểm tra chiếc tổ ong xem có dấu hiệu của bất kỳ sâu bệnh nào không.
in the past, beekeepers often used a skep for hives.
Trong quá khứ, những người nuôi ong thường sử dụng một chiếc tổ ong làm tổ cho ong.
the skep is a traditional beehive design.
Chiếc tổ ong là một thiết kế tổ ong truyền thống.
she learned how to care for the bees in her skep.
Cô ấy học cách chăm sóc những chú ong trong chiếc tổ ong của mình.
he placed the skep under the shade to protect it from the sun.
Anh ta đặt chiếc tổ ong dưới bóng râm để bảo vệ nó khỏi ánh nắng.
they harvested honey from the skep last summer.
Họ đã thu hoạch mật ong từ chiếc tổ ong vào mùa hè năm ngoái.
the skep was an essential tool for ancient beekeepers.
Chiếc tổ ong là một công cụ thiết yếu cho những người nuôi ong cổ đại.
after years of use, the skep needed to be repaired.
Sau nhiều năm sử dụng, chiếc tổ ong cần được sửa chữa.
be skep
placeholder
skep of
placeholder
skep towards
placeholder
skep about
placeholder
skep on
placeholder
skep over
placeholder
skep regarding
placeholder
skep in
placeholder
skep about it
placeholder
she kept her skep in the garden for the bees.
Cô ấy giữ chiếc tổ ong của mình trong vườn cho những chú ong.
the skep was made of woven straw.
Chiếc tổ ong được làm từ rơm đan.
he carefully inspected the skep for any signs of pests.
Anh ta cẩn thận kiểm tra chiếc tổ ong xem có dấu hiệu của bất kỳ sâu bệnh nào không.
in the past, beekeepers often used a skep for hives.
Trong quá khứ, những người nuôi ong thường sử dụng một chiếc tổ ong làm tổ cho ong.
the skep is a traditional beehive design.
Chiếc tổ ong là một thiết kế tổ ong truyền thống.
she learned how to care for the bees in her skep.
Cô ấy học cách chăm sóc những chú ong trong chiếc tổ ong của mình.
he placed the skep under the shade to protect it from the sun.
Anh ta đặt chiếc tổ ong dưới bóng râm để bảo vệ nó khỏi ánh nắng.
they harvested honey from the skep last summer.
Họ đã thu hoạch mật ong từ chiếc tổ ong vào mùa hè năm ngoái.
the skep was an essential tool for ancient beekeepers.
Chiếc tổ ong là một công cụ thiết yếu cho những người nuôi ong cổ đại.
after years of use, the skep needed to be repaired.
Sau nhiều năm sử dụng, chiếc tổ ong cần được sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay