skiffs

[Mỹ]/skɪfs/
[Anh]/skɪfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuyền nhỏ hoặc tàu buồm nhẹ; tàu tốc độ nhỏ có động cơ

Cụm từ & Cách kết hợp

fishing skiffs

thuyền đánh cá

wooden skiffs

thuyền gỗ

small skiffs

thuyền nhỏ

flat-bottomed skiffs

thuyền đáy bằng

row skiffs

thuyền chèo

motor skiffs

thuyền máy

open skiffs

thuyền mở

light skiffs

thuyền nhẹ

aluminum skiffs

thuyền nhôm

plywood skiffs

thuyền ván ép

Câu ví dụ

many fishermen use skiffs to reach the best fishing spots.

Nhiều ngư dân sử dụng thuyền nhỏ để tiếp cận những điểm câu cá tốt nhất.

skiffs are perfect for exploring shallow waters.

Thuyền nhỏ rất lý tưởng để khám phá những vùng nước nông.

we rented skiffs for our weekend adventure on the lake.

Chúng tôi đã thuê thuyền nhỏ cho chuyến phiêu lưu cuối tuần trên hồ của chúng tôi.

skiffs can be easily maneuvered in tight spaces.

Thuyền nhỏ có thể dễ dàng điều khiển trong những không gian chật hẹp.

the skiffs glided smoothly across the water.

Những chiếc thuyền nhỏ lướt trượt nhẹ nhàng trên mặt nước.

skiffs are often used for recreational boating.

Thuyền nhỏ thường được sử dụng cho đi thuyền giải trí.

he built a pair of skiffs for his fishing trips.

Anh ấy đã chế tạo một cặp thuyền nhỏ cho những chuyến đi câu cá của mình.

skiffs can be powered by oars or small engines.

Thuyền nhỏ có thể được vận hành bằng các tay chèo hoặc động cơ nhỏ.

they raced their skiffs in the annual regatta.

Họ đã đua thuyền nhỏ của mình trong giải đua thuyền hàng năm.

skiffs are lightweight and easy to transport.

Thuyền nhỏ nhẹ và dễ dàng vận chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay