great skilfulness
kỹ năng tuyệt vời
remarkable skilfulness
kỹ năng đáng chú ý
technical skilfulness
kỹ năng chuyên môn
artistic skilfulness
kỹ năng nghệ thuật
skilfulness in sports
kỹ năng trong thể thao
skilfulness in cooking
kỹ năng nấu ăn
skilfulness at work
kỹ năng làm việc
skilfulness in negotiation
kỹ năng đàm phán
skilfulness in art
kỹ năng trong nghệ thuật
skilfulness in writing
kỹ năng viết lách
his skilfulness in painting is truly remarkable.
khả năng hội họa của anh ấy thực sự đáng kinh ngạc.
she demonstrated her skilfulness during the performance.
cô ấy đã thể hiện sự khéo léo của mình trong suốt buổi biểu diễn.
skilfulness in negotiation can lead to better deals.
kỹ năng đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
his skilfulness as a chef earned him a michelin star.
sự khéo léo của anh ấy với vai trò đầu bếp đã giúp anh ấy giành được một sao Michelin.
skilfulness in sports requires both practice and dedication.
kỹ năng trong thể thao đòi hỏi cả sự luyện tập và sự tận tâm.
her skilfulness in managing the team was impressive.
sự khéo léo của cô ấy trong việc quản lý đội nhóm rất ấn tượng.
skilfulness in crafting can create beautiful pieces.
kỹ năng chế tác có thể tạo ra những tác phẩm đẹp.
he showed great skilfulness in solving complex problems.
anh ấy đã thể hiện sự khéo léo lớn trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
skilfulness in communication is essential for success.
kỹ năng giao tiếp là điều cần thiết để thành công.
her skilfulness with languages allows her to translate easily.
khả năng ngoại ngữ của cô ấy cho phép cô ấy dịch thuật dễ dàng.
great skilfulness
kỹ năng tuyệt vời
remarkable skilfulness
kỹ năng đáng chú ý
technical skilfulness
kỹ năng chuyên môn
artistic skilfulness
kỹ năng nghệ thuật
skilfulness in sports
kỹ năng trong thể thao
skilfulness in cooking
kỹ năng nấu ăn
skilfulness at work
kỹ năng làm việc
skilfulness in negotiation
kỹ năng đàm phán
skilfulness in art
kỹ năng trong nghệ thuật
skilfulness in writing
kỹ năng viết lách
his skilfulness in painting is truly remarkable.
khả năng hội họa của anh ấy thực sự đáng kinh ngạc.
she demonstrated her skilfulness during the performance.
cô ấy đã thể hiện sự khéo léo của mình trong suốt buổi biểu diễn.
skilfulness in negotiation can lead to better deals.
kỹ năng đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
his skilfulness as a chef earned him a michelin star.
sự khéo léo của anh ấy với vai trò đầu bếp đã giúp anh ấy giành được một sao Michelin.
skilfulness in sports requires both practice and dedication.
kỹ năng trong thể thao đòi hỏi cả sự luyện tập và sự tận tâm.
her skilfulness in managing the team was impressive.
sự khéo léo của cô ấy trong việc quản lý đội nhóm rất ấn tượng.
skilfulness in crafting can create beautiful pieces.
kỹ năng chế tác có thể tạo ra những tác phẩm đẹp.
he showed great skilfulness in solving complex problems.
anh ấy đã thể hiện sự khéo léo lớn trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
skilfulness in communication is essential for success.
kỹ năng giao tiếp là điều cần thiết để thành công.
her skilfulness with languages allows her to translate easily.
khả năng ngoại ngữ của cô ấy cho phép cô ấy dịch thuật dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay