extreme skinninesses
các tình trạng gầy cực độ
unhealthy skinninesses
các tình trạng gầy không khỏe mạnh
various skinninesses
các tình trạng gầy khác nhau
perceived skinninesses
các tình trạng gầy được nhận thức
social skinninesses
các tình trạng gầy xã hội
dangerous skinninesses
các tình trạng gầy nguy hiểm
ideal skinninesses
các tình trạng gầy lý tưởng
cultural skinninesses
các tình trạng gầy văn hóa
temporary skinninesses
các tình trạng gầy tạm thời
her skinninesses made her stand out in the crowd.
Sự gầy gò của cô khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the fashion industry often celebrates skinninesses as a standard of beauty.
Ngành công nghiệp thời trang thường xuyên tôn vinh sự gầy gò như một tiêu chuẩn của vẻ đẹp.
many believe that skinninesses can lead to health issues.
Nhiều người tin rằng sự gầy gò có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
skinninesses are often portrayed in movies as glamorous.
Sự gầy gò thường được thể hiện trong phim như một điều quyến rũ.
she struggled with her skinninesses and body image.
Cô ấy phải vật lộn với sự gầy gò và hình ảnh cơ thể của mình.
society's obsession with skinninesses can be damaging.
Sự ám ảnh của xã hội với sự gầy gò có thể gây hại.
he often commented on the skinninesses of the models.
Anh ấy thường xuyên bình luận về sự gầy gò của các người mẫu.
skinninesses are sometimes achieved through unhealthy diets.
Sự gầy gò đôi khi đạt được thông qua chế độ ăn uống không lành mạnh.
her skinninesses were a result of her rigorous training.
Sự gầy gò của cô là kết quả của quá trình huấn luyện nghiêm ngặt của cô.
people should embrace all body types, not just skinninesses.
Mọi người nên chấp nhận tất cả các loại hình dáng, không chỉ sự gầy gò.
extreme skinninesses
các tình trạng gầy cực độ
unhealthy skinninesses
các tình trạng gầy không khỏe mạnh
various skinninesses
các tình trạng gầy khác nhau
perceived skinninesses
các tình trạng gầy được nhận thức
social skinninesses
các tình trạng gầy xã hội
dangerous skinninesses
các tình trạng gầy nguy hiểm
ideal skinninesses
các tình trạng gầy lý tưởng
cultural skinninesses
các tình trạng gầy văn hóa
temporary skinninesses
các tình trạng gầy tạm thời
her skinninesses made her stand out in the crowd.
Sự gầy gò của cô khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the fashion industry often celebrates skinninesses as a standard of beauty.
Ngành công nghiệp thời trang thường xuyên tôn vinh sự gầy gò như một tiêu chuẩn của vẻ đẹp.
many believe that skinninesses can lead to health issues.
Nhiều người tin rằng sự gầy gò có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
skinninesses are often portrayed in movies as glamorous.
Sự gầy gò thường được thể hiện trong phim như một điều quyến rũ.
she struggled with her skinninesses and body image.
Cô ấy phải vật lộn với sự gầy gò và hình ảnh cơ thể của mình.
society's obsession with skinninesses can be damaging.
Sự ám ảnh của xã hội với sự gầy gò có thể gây hại.
he often commented on the skinninesses of the models.
Anh ấy thường xuyên bình luận về sự gầy gò của các người mẫu.
skinninesses are sometimes achieved through unhealthy diets.
Sự gầy gò đôi khi đạt được thông qua chế độ ăn uống không lành mạnh.
her skinninesses were a result of her rigorous training.
Sự gầy gò của cô là kết quả của quá trình huấn luyện nghiêm ngặt của cô.
people should embrace all body types, not just skinninesses.
Mọi người nên chấp nhận tất cả các loại hình dáng, không chỉ sự gầy gò.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now