skipload

[Mỹ]/ˈskɪp.ləʊd/
[Anh]/ˈskɪp.loʊd/

Dịch

Word Forms
số nhiềuskiploads

Cụm từ & Cách kết hợp

skipload of

skiploads of

a skipload

the skipload

full skipload

heavy skipload

skipload limit

double skipload

skipload capacity

each skipload

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay