skischools

[Mỹ]/ˈskiːˌskuːlz/
[Anh]/ˈskiːˌskuːlz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của skischool; các trường dạy trượt tuyết.

Cụm từ & Cách kết hợp

best skischools

những trường dạy trượt tuyết tốt nhất

popular skischools

những trường dạy trượt tuyết phổ biến

skischools offer

các trường dạy trượt tuyết cung cấp

choose skischools

chọn trường dạy trượt tuyết

skischools provide

các trường dạy trượt tuyết cung cấp

skischools teach

các trường dạy trượt tuyết dạy

local skischools

các trường dạy trượt tuyết địa phương

skischools for

các trường dạy trượt tuyết dành cho

the skischools

các trường dạy trượt tuyết

Câu ví dụ

many skischools offer private lessons for beginners.

Nhiều trường trượt tuyết cung cấp các buổi học riêng cho người mới bắt đầu.

the best skischools in the alps have certified instructors.

Các trường trượt tuyết tốt nhất ở dãy núi Alps có các huấn luyện viên được chứng nhận.

children can join group lessons at local skischools.

Trẻ em có thể tham gia các buổi học nhóm tại các trường trượt tuyết địa phương.

skischools provide equipment rental services.

Các trường trượt tuyết cung cấp dịch vụ cho thuê thiết bị.

advanced skischools teach powder skiing techniques.

Các trường trượt tuyết nâng cao dạy các kỹ thuật trượt tuyết trên tuyết bông.

online booking is available at most skischools.

Đặt chỗ trực tuyến có sẵn tại hầu hết các trường trượt tuyết.

skischools organize afternoon races for students.

Các trường trượt tuyết tổ chức các cuộc đua buổi chiều cho học sinh.

some skischools specialize in adaptive skiing programs.

Một số trường trượt tuyết chuyên về các chương trình trượt tuyết thích nghi.

morning lessons at skischools start at 9 am.

Các buổi học sáng tại các trường trượt tuyết bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

skischools recommend wearing helmets during lessons.

Các trường trượt tuyết khuyến nghị đeo mũ bảo hiểm trong khi học.

family packages are popular at mountain skischools.

Các gói gia đình rất phổ biến tại các trường trượt tuyết trên núi.

skischools often have small class sizes for better learning.

Các trường trượt tuyết thường có lớp học nhỏ để học tập hiệu quả hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay