skisuits

[Mỹ]/ˈskiːsuːts/
[Anh]/ˈskiːsuːts/

Dịch

n. số nhiều của skisuit; trang phục mặc khi trượt tuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing skisuits

đeo trang phục trượt tuyết

bright skisuit

trang phục trượt tuyết sáng màu

new skisuit

trang phục trượt tuyết mới

thermal skisuit

trang phục trượt tuyết giữ nhiệt

waterproof skisuit

trang phục trượt tuyết chống nước

kids skisuit

trang phục trượt tuyết cho trẻ em

racing skisuit

trang phục trượt tuyết thi đấu

skisuit is

trang phục trượt tuyết là

expensive skisuit

trang phục trượt tuyết đắt tiền

colorful skisuits

những bộ trang phục trượt tuyết sặc sỡ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay