skives off
trốn việc
skives away
trốn đi
skives out
trốn ra ngoài
skives up
trốn lên
skives back
trốn về
skives down
trốn xuống
skives off work
trốn việc
skives on duty
trốn khi đang làm nhiệm vụ
skives from school
trốn khỏi trường học
skives in class
trốn trong lớp học
he often skives off work on fridays.
Anh ấy thường trốn việc vào các ngày thứ sáu.
she skives from school to hang out with friends.
Cô ấy trốn khỏi trường để đi chơi với bạn bè.
it's not good to skive off your responsibilities.
Không tốt khi trốn tránh trách nhiệm của bạn.
many students skive off classes before exams.
Nhiều học sinh trốn các lớp học trước khi thi.
she skived off her chores to watch tv.
Cô ấy đã trốn tránh việc nhà để xem TV.
he always finds a way to skive off gym class.
Anh ấy luôn tìm cách trốn giờ thể dục.
don't skive off your duties; take them seriously.
Đừng trốn tránh nhiệm vụ của bạn; hãy coi trọng chúng.
skives off
trốn việc
skives away
trốn đi
skives out
trốn ra ngoài
skives up
trốn lên
skives back
trốn về
skives down
trốn xuống
skives off work
trốn việc
skives on duty
trốn khi đang làm nhiệm vụ
skives from school
trốn khỏi trường học
skives in class
trốn trong lớp học
he often skives off work on fridays.
Anh ấy thường trốn việc vào các ngày thứ sáu.
she skives from school to hang out with friends.
Cô ấy trốn khỏi trường để đi chơi với bạn bè.
it's not good to skive off your responsibilities.
Không tốt khi trốn tránh trách nhiệm của bạn.
many students skive off classes before exams.
Nhiều học sinh trốn các lớp học trước khi thi.
she skived off her chores to watch tv.
Cô ấy đã trốn tránh việc nhà để xem TV.
he always finds a way to skive off gym class.
Anh ấy luôn tìm cách trốn giờ thể dục.
don't skive off your duties; take them seriously.
Đừng trốn tránh nhiệm vụ của bạn; hãy coi trọng chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay