skulker

[Mỹ]/ˈskʌlkə/
[Anh]/ˈskʌlkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người ẩn nấp hoặc lén lút; một người tránh né công việc hoặc trách nhiệm
Word Forms
số nhiềuskulkers

Cụm từ & Cách kết hợp

sneaky skulker

kẻ rình rập lén lút

shy skulker

kẻ rình rập nhút nhát

furtive skulker

kẻ rình rập lén lút

cunning skulker

kẻ rình rập xảo quyệt

stealthy skulker

kẻ rình rập kín đáo

malevolent skulker

kẻ rình rập độc ác

suspicious skulker

kẻ rình rập đáng ngờ

crafty skulker

kẻ rình rập mưu mẹo

quiet skulker

kẻ rình rập im lặng

hidden skulker

kẻ rình rập ẩn mình

Câu ví dụ

the skulker moved silently through the shadows.

kẻ rình rập di chuyển lặng lẽ trong bóng tối.

he was known as a skulker, always avoiding confrontation.

anh ta được biết đến là một kẻ rình rập, luôn tránh đối đầu.

the skulker watched from a distance, waiting for the right moment.

kẻ rình rập quan sát từ xa, chờ đợi thời cơ thích hợp.

in the game, the skulker is a stealthy character.

trong trò chơi, kẻ rình rập là một nhân vật lén lút.

she felt like a skulker, hiding from her responsibilities.

cô cảm thấy như một kẻ rình rập, trốn tránh trách nhiệm của mình.

the skulker was caught when he tried to escape.

kẻ rình rập bị bắt khi hắn ta cố gắng trốn thoát.

as a skulker, he preferred to observe rather than participate.

với tư cách là một kẻ rình rập, anh ta thích quan sát hơn là tham gia.

being a skulker can sometimes lead to missed opportunities.

việc trở thành một kẻ rình rập đôi khi có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.

the skulker's tactics were effective in avoiding detection.

chiến thuật của kẻ rình rập rất hiệu quả trong việc tránh bị phát hiện.

she described herself as a skulker in social situations.

cô tự nhận mình là một kẻ rình rập trong các tình huống xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay