| số nhiều | skulkers |
sneaky skulker
kẻ rình rập lén lút
shy skulker
kẻ rình rập nhút nhát
furtive skulker
kẻ rình rập lén lút
cunning skulker
kẻ rình rập xảo quyệt
stealthy skulker
kẻ rình rập kín đáo
malevolent skulker
kẻ rình rập độc ác
suspicious skulker
kẻ rình rập đáng ngờ
crafty skulker
kẻ rình rập mưu mẹo
quiet skulker
kẻ rình rập im lặng
hidden skulker
kẻ rình rập ẩn mình
the skulker moved silently through the shadows.
kẻ rình rập di chuyển lặng lẽ trong bóng tối.
he was known as a skulker, always avoiding confrontation.
anh ta được biết đến là một kẻ rình rập, luôn tránh đối đầu.
the skulker watched from a distance, waiting for the right moment.
kẻ rình rập quan sát từ xa, chờ đợi thời cơ thích hợp.
in the game, the skulker is a stealthy character.
trong trò chơi, kẻ rình rập là một nhân vật lén lút.
she felt like a skulker, hiding from her responsibilities.
cô cảm thấy như một kẻ rình rập, trốn tránh trách nhiệm của mình.
the skulker was caught when he tried to escape.
kẻ rình rập bị bắt khi hắn ta cố gắng trốn thoát.
as a skulker, he preferred to observe rather than participate.
với tư cách là một kẻ rình rập, anh ta thích quan sát hơn là tham gia.
being a skulker can sometimes lead to missed opportunities.
việc trở thành một kẻ rình rập đôi khi có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
the skulker's tactics were effective in avoiding detection.
chiến thuật của kẻ rình rập rất hiệu quả trong việc tránh bị phát hiện.
she described herself as a skulker in social situations.
cô tự nhận mình là một kẻ rình rập trong các tình huống xã hội.
sneaky skulker
kẻ rình rập lén lút
shy skulker
kẻ rình rập nhút nhát
furtive skulker
kẻ rình rập lén lút
cunning skulker
kẻ rình rập xảo quyệt
stealthy skulker
kẻ rình rập kín đáo
malevolent skulker
kẻ rình rập độc ác
suspicious skulker
kẻ rình rập đáng ngờ
crafty skulker
kẻ rình rập mưu mẹo
quiet skulker
kẻ rình rập im lặng
hidden skulker
kẻ rình rập ẩn mình
the skulker moved silently through the shadows.
kẻ rình rập di chuyển lặng lẽ trong bóng tối.
he was known as a skulker, always avoiding confrontation.
anh ta được biết đến là một kẻ rình rập, luôn tránh đối đầu.
the skulker watched from a distance, waiting for the right moment.
kẻ rình rập quan sát từ xa, chờ đợi thời cơ thích hợp.
in the game, the skulker is a stealthy character.
trong trò chơi, kẻ rình rập là một nhân vật lén lút.
she felt like a skulker, hiding from her responsibilities.
cô cảm thấy như một kẻ rình rập, trốn tránh trách nhiệm của mình.
the skulker was caught when he tried to escape.
kẻ rình rập bị bắt khi hắn ta cố gắng trốn thoát.
as a skulker, he preferred to observe rather than participate.
với tư cách là một kẻ rình rập, anh ta thích quan sát hơn là tham gia.
being a skulker can sometimes lead to missed opportunities.
việc trở thành một kẻ rình rập đôi khi có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
the skulker's tactics were effective in avoiding detection.
chiến thuật của kẻ rình rập rất hiệu quả trong việc tránh bị phát hiện.
she described herself as a skulker in social situations.
cô tự nhận mình là một kẻ rình rập trong các tình huống xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay