skullplates

[Mỹ]/ˈskʌlpleɪts/
[Anh]/ˈskʌlpleɪts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the skullplates

các tấm xương đầu

skullplate

tấm xương đầu

skullplated

đeo tấm xương đầu

wearing skullplates

đang đeo tấm xương đầu

broken skullplates

các tấm xương đầu bị hỏng

metal skullplates

các tấm xương đầu kim loại

reinforced skullplates

các tấm xương đầu gia cố

shining skullplates

các tấm xương đầu sáng bóng

ancient skullplates

các tấm xương đầu cổ xưa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay