skulls

[Mỹ]/skʌlz/
[Anh]/skʌlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của hộp sọ; cấu trúc xương của đầu; đầu; não
v. đánh ai đó vào đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

skulls and bones

xương và sọ người

skulls in caves

xương người trong hang động

skulls on display

xương người trưng bày

skulls collection

bảo tàng xương người

skulls of animals

xương sọ động vật

skulls for sale

xương người bán

human skulls

xương người

skulls found

xương người tìm thấy

decorative skulls

xương người trang trí

Câu ví dụ

many ancient cultures used skulls in their rituals.

Nhiều nền văn hóa cổ đại đã sử dụng hộp sọ trong các nghi lễ của họ.

the archaeologist discovered several skulls at the excavation site.

Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra nhiều hộp sọ tại địa điểm khai quật.

skulls can reveal important information about human evolution.

Hộp sọ có thể tiết lộ thông tin quan trọng về sự tiến hóa của con người.

some animals have unique skulls adapted to their environment.

Một số động vật có hộp sọ độc đáo thích nghi với môi trường của chúng.

the museum displayed a collection of prehistoric skulls.

Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các hộp sọ tiền sử.

skulls are often used in scientific studies to understand diseases.

Hộp sọ thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để hiểu về bệnh tật.

in some cultures, skulls symbolize mortality and the cycle of life.

Ở một số nền văn hóa, hộp sọ tượng trưng cho sự sinh tử và vòng tuần hoàn của cuộc sống.

artists sometimes incorporate skulls into their artwork for dramatic effect.

Các nghệ sĩ đôi khi đưa hộp sọ vào tác phẩm của họ để tạo hiệu ứng kịch tính.

skulls can provide clues about the diet of ancient humans.

Hộp sọ có thể cung cấp manh mối về chế độ ăn uống của người cổ đại.

some researchers study animal skulls to learn about their behavior.

Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu hộp sọ động vật để tìm hiểu về hành vi của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay