skycaps

[Mỹ]/ˈskaɪˌkæps/
[Anh]/ˈskaɪˌkæps/

Dịch

n.người xử lý hành lý sân bay; người khuân vác hành lý sân bay

Cụm từ & Cách kết hợp

skycaps service

dịch vụ skycaps

skycaps assistance

hỗ trợ skycaps

skycaps area

khu vực skycaps

skycaps fee

phí skycaps

skycaps staff

nhân viên skycaps

skycaps desk

bàn skycaps

skycaps policy

chính sách skycaps

skycaps tips

mẹo skycaps

skycaps availability

tính khả dụng của skycaps

skycaps company

công ty skycaps

Câu ví dụ

many travelers rely on skycaps for assistance with their bags.

Nhiều hành khách dựa vào skycaps để được hỗ trợ hành lý.

when arriving at the airport, look for the skycaps near the entrance.

Khi đến sân bay, hãy tìm skycaps gần lối vào.

it's polite to greet the skycaps when you arrive.

Thật lịch sự khi chào skycaps khi bạn đến.

many airports have designated areas for skycaps to work.

Nhiều sân bay có các khu vực được chỉ định cho skycaps làm việc.

using skycaps can make your travel experience much smoother.

Việc sử dụng skycaps có thể làm cho trải nghiệm đi lại của bạn trở nên suôn sẻ hơn nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay