| số nhiều | skydivers |
skydiver jump
nhảy dù
skydiver gear
trang bị nhảy dù
skydiver training
đào tạo nhảy dù
skydiver license
giấy phép nhảy dù
skydiver experience
kinh nghiệm nhảy dù
skydiver safety
an toàn nhảy dù
skydiver altitude
độ cao nhảy dù
skydiver freefall
nhảy tự do
skydiver instructor
giảng viên nhảy dù
skydiver landing
hạ cánh
the skydiver leaped from the plane with excitement.
Người nhảy dù đã nhảy ra khỏi máy bay với sự phấn khích.
many skydivers enjoy the thrill of freefall.
Nhiều người nhảy dù thích cảm giác hồi hộp của trạng thái rơi tự do.
the skydiver's parachute opened smoothly.
Dây dù của người nhảy dù đã mở ra một cách êm ái.
she trained hard to become a professional skydiver.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một người nhảy dù chuyên nghiệp.
skydivers often jump in groups for safety.
Người nhảy dù thường nhảy theo nhóm vì sự an toàn.
the skydiver's helmet was equipped with a camera.
Mũ bảo hiểm của người nhảy dù được trang bị một chiếc máy ảnh.
during the jump, the skydiver felt a rush of adrenaline.
Trong khi nhảy, người nhảy dù cảm thấy một sự hưng phấn của adrenaline.
after a successful jump, the skydiver celebrated with friends.
Sau một lần nhảy thành công, người nhảy dù đã ăn mừng với bạn bè.
each skydiver must complete a safety briefing before jumping.
Mỗi người nhảy dù phải hoàn thành một buổi thông báo an toàn trước khi nhảy.
the skydiver descended gracefully towards the landing zone.
Người nhảy dù hạ xuống một cách duyên dáng về phía khu vực hạ cánh.
skydiver jump
nhảy dù
skydiver gear
trang bị nhảy dù
skydiver training
đào tạo nhảy dù
skydiver license
giấy phép nhảy dù
skydiver experience
kinh nghiệm nhảy dù
skydiver safety
an toàn nhảy dù
skydiver altitude
độ cao nhảy dù
skydiver freefall
nhảy tự do
skydiver instructor
giảng viên nhảy dù
skydiver landing
hạ cánh
the skydiver leaped from the plane with excitement.
Người nhảy dù đã nhảy ra khỏi máy bay với sự phấn khích.
many skydivers enjoy the thrill of freefall.
Nhiều người nhảy dù thích cảm giác hồi hộp của trạng thái rơi tự do.
the skydiver's parachute opened smoothly.
Dây dù của người nhảy dù đã mở ra một cách êm ái.
she trained hard to become a professional skydiver.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một người nhảy dù chuyên nghiệp.
skydivers often jump in groups for safety.
Người nhảy dù thường nhảy theo nhóm vì sự an toàn.
the skydiver's helmet was equipped with a camera.
Mũ bảo hiểm của người nhảy dù được trang bị một chiếc máy ảnh.
during the jump, the skydiver felt a rush of adrenaline.
Trong khi nhảy, người nhảy dù cảm thấy một sự hưng phấn của adrenaline.
after a successful jump, the skydiver celebrated with friends.
Sau một lần nhảy thành công, người nhảy dù đã ăn mừng với bạn bè.
each skydiver must complete a safety briefing before jumping.
Mỗi người nhảy dù phải hoàn thành một buổi thông báo an toàn trước khi nhảy.
the skydiver descended gracefully towards the landing zone.
Người nhảy dù hạ xuống một cách duyên dáng về phía khu vực hạ cánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay