skylabs

[Mỹ]/'skaɪlæbz/
[Anh]/'skaɪlæbz/

Dịch

n. một phòng thí nghiệm không gian cho nghiên cứu khoa học

Cụm từ & Cách kết hợp

skylabs project

dự án skylabs

skylabs technology

công nghệ skylabs

skylabs design

thiết kế skylabs

skylabs system

hệ thống skylabs

skylabs platform

nền tảng skylabs

skylabs team

đội ngũ skylabs

skylabs initiative

sáng kiến skylabs

skylabs research

nghiên cứu skylabs

skylabs solutions

giải pháp skylabs

skylabs innovation

đổi mới skylabs

Câu ví dụ

skylabs are essential for space research.

phòng thí nghiệm trên không là rất cần thiết cho nghiên cứu không gian.

many countries invest in building skylabs.

nhiều quốc gia đầu tư vào việc xây dựng phòng thí nghiệm trên không.

scientists conduct experiments in skylabs.

các nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm trên không.

skylabs can help us understand the universe better.

phòng thí nghiệm trên không có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ.

technological advancements have improved skylabs.

những tiến bộ công nghệ đã cải thiện phòng thí nghiệm trên không.

skylabs provide a unique environment for research.

phòng thí nghiệm trên không cung cấp một môi trường nghiên cứu độc đáo.

future skylabs may include more advanced facilities.

các phòng thí nghiệm trên không trong tương lai có thể bao gồm các cơ sở tiên tiến hơn.

collaborations between nations enhance skylabs' capabilities.

sự hợp tác giữa các quốc gia nâng cao khả năng của phòng thí nghiệm trên không.

skylabs have contributed to many scientific discoveries.

phòng thí nghiệm trên không đã đóng góp vào nhiều khám phá khoa học.

exploring the effects of microgravity is a key focus of skylabs.

khám phá những tác động của vi trọng lực là một trọng tâm chính của phòng thí nghiệm trên không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay