skyscrapers

[US]/ˈskaɪˌskreɪpəz/
[UK]/ˈskaɪˌskreɪpɚz/
Frequency: Very High

Translation

n.các tòa nhà cao chạm đến độ cao lớn; cấu trúc cao tầng; các tòa nhà lớn

Phrases & Collocations

tall skyscrapers

những tòa nhà chọc trời cao

modern skyscrapers

những tòa nhà chọc trời hiện đại

city skyscrapers

những tòa nhà chọc trời của thành phố

new skyscrapers

những tòa nhà chọc trời mới

famous skyscrapers

những tòa nhà chọc trời nổi tiếng

glass skyscrapers

những tòa nhà chọc trời bằng kính

iconic skyscrapers

những tòa nhà chọc trời mang tính biểu tượng

urban skyscrapers

những tòa nhà chọc trời đô thị

historic skyscrapers

những tòa nhà chọc trời lịch sử

luxury skyscrapers

những tòa nhà chọc trời sang trọng

Example Sentences

the city skyline is dominated by towering skyscrapers.

dòng chân trời thành phố bị thống trị bởi những tòa nhà chọc trời cao chót vót.

many skyscrapers are designed to be energy-efficient.

nhiều tòa nhà chọc trời được thiết kế để tiết kiệm năng lượng.

skyscrapers often house offices, apartments, and restaurants.

các tòa nhà chọc trời thường có văn phòng, căn hộ và nhà hàng.

skyscrapers symbolize modern architecture and urban development.

các tòa nhà chọc trời tượng trưng cho kiến trúc hiện đại và phát triển đô thị.

tourists love to take photos of famous skyscrapers.

khách du lịch thích chụp ảnh những tòa nhà chọc trời nổi tiếng.

building skyscrapers requires advanced engineering techniques.

xây dựng các tòa nhà chọc trời đòi hỏi các kỹ thuật kỹ thuật tiên tiến.

many cities have strict regulations for skyscraper construction.

nhiều thành phố có các quy định nghiêm ngặt về xây dựng các tòa nhà chọc trời.

skyscrapers can provide stunning views of the city.

các tòa nhà chọc trời có thể cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp về thành phố.

some skyscrapers have observation decks for tourists.

một số tòa nhà chọc trời có các đài quan sát cho khách du lịch.

skyscrapers are often built with glass and steel materials.

các tòa nhà chọc trời thường được xây dựng bằng vật liệu kính và thép.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now