slacklines

[Mỹ]/ˈslæklaɪnz/
[Anh]/ˈslæklaɪnz/

Dịch

n. một loại thiết bị được sử dụng cho các hoạt động giải trí liên quan đến việc đi bộ hoặc giữ thăng bằng trên một đoạn dây phẳng treo.

Cụm từ & Cách kết hợp

slacklines setup

thiết lập dây slackline

slacklines tricks

các kỹ thuật dây slackline

slacklines balance

cân bằng dây slackline

slacklines equipment

trang bị dây slackline

slacklines festival

lễ hội dây slackline

slacklines community

cộng đồng dây slackline

slacklines competition

cuộc thi dây slackline

slacklines safety

an toàn dây slackline

slacklines challenge

thử thách dây slackline

slacklines fun

vui chơi với dây slackline

Câu ví dụ

slacklines are great for improving balance.

dây Slack rất tốt để cải thiện sự cân bằng.

many people enjoy practicing slacklines in parks.

nhiều người thích tập luyện trên dây Slack ở công viên.

setting up slacklines requires a good anchor point.

thiết lập dây Slack đòi hỏi một điểm neo tốt.

slacklines can be used for fitness training.

dây Slack có thể được sử dụng để tập luyện thể dục.

learning to walk on slacklines takes practice.

học cách đi trên dây Slack cần có thời gian luyện tập.

slacklines are popular among outdoor enthusiasts.

dây Slack phổ biến trong số những người yêu thích hoạt động ngoài trời.

safety gear is important when using slacklines.

trang bị an toàn rất quan trọng khi sử dụng dây Slack.

children can have fun playing on slacklines.

trẻ em có thể vui vẻ chơi trên dây Slack.

slacklines can help develop core strength.

dây Slack có thể giúp phát triển sức mạnh cốt lõi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay