slakes

[Mỹ]/sleɪks/
[Anh]/sleɪks/

Dịch

v. thỏa mãn hoặc làm dịu (khát, ham muốn, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

slakes thirst

tối mát cơn khát

slakes desire

tối mát mong muốn

slakes hunger

tối mát cái đói

slakes fire

tối mát đám lửa

slakes curiosity

tối mát sự tò mò

slakes passion

tối mát đam mê

slakes need

tối mát nhu cầu

slakes worries

tối mát những lo lắng

slakes fears

tối mát những nỗi sợ

slakes pain

tối mát những cơn đau

Câu ví dụ

water slakes the thirst of those who are parched.

Nước dập tắt cơn khát của những người đang khát.

the cool breeze slakes the heat of the summer sun.

Gió mát dập tắt cái nóng của ánh nắng mùa hè.

her smile slakes his worries and brings him peace.

Nụ cười của cô ấy xoa dịu những lo lắng của anh ấy và mang lại cho anh ấy sự bình yên.

the rain slakes the dry earth, reviving the plants.

Mưa dập tắt đất khô, làm sống lại cây cối.

reading a good book slakes my thirst for knowledge.

Đọc một cuốn sách hay dập tắt cơn khát kiến thức của tôi.

a cold drink slakes the heat after a long hike.

Một ly đồ uống lạnh dập tắt cái nóng sau một chuyến đi bộ đường dài.

the soup slakes her hunger after a long day.

Mì hầm dập tắt cơn đói của cô ấy sau một ngày dài.

music slakes his soul, bringing him joy.

Âm nhạc dập tắt tâm hồn anh ấy, mang lại niềm vui cho anh ấy.

fresh fruit slakes my craving for something sweet.

Trái cây tươi dập tắt cơn thèm ngọt của tôi.

the cool water slakes the fire in the fireplace.

Nước mát dập tắt ngọn lửa trong lò sưởi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay