slaking thirst
tưới nước để làm dịu cơn khát
slaking fire
tưới nước để làm nguội lửa
slaking needs
giải quyết nhu cầu
slaking curiosity
giải tỏa sự tò mò
slaking desire
giải tỏa ham muốn
slaking soil
tưới nước cho đất
slaking activity
giảm bớt hoạt động
slaking tension
giải tỏa căng thẳng
slaking worries
giải tỏa những lo lắng
slaking appetite
giải tỏa cơn đói
slaking my thirst with a cold drink is refreshing.
Tôi cảm thấy sảng khoái khi giải khát với một thức uống lạnh.
after a long run, i enjoyed slaking my thirst at the fountain.
Sau khi chạy bộ một chặng đường dài, tôi rất thích giải khát tại vòi nước.
he was slaking his thirst for knowledge by reading extensively.
Anh ấy giải khát cơn khát kiến thức của mình bằng cách đọc sách rất nhiều.
the hikers found a stream for slaking their thirst.
Những người đi bộ đường dài đã tìm thấy một con suối để giải khát.
slaking my thirst with water is essential for my health.
Giải khát bằng nước rất quan trọng cho sức khỏe của tôi.
she was slaking her thirst for adventure by traveling the world.
Cô ấy giải khát cơn khát phiêu lưu của mình bằng cách đi du lịch khắp thế giới.
on hot days, slaking my thirst with lemonade is a must.
Những ngày nóng, việc giải khát bằng nước chanh là điều cần thiết.
they were slaking their thirst with fresh coconut water.
Họ đang giải khát bằng nước dừa tươi.
slaking his thirst for success, he worked late into the night.
Để thỏa mãn cơn khát thành công, anh ấy làm việc thâu đêm.
the garden's fruits were perfect for slaking our thirst.
Những trái cây trong vườn rất tuyệt vời để giải khát cho chúng tôi.
slaking thirst
tưới nước để làm dịu cơn khát
slaking fire
tưới nước để làm nguội lửa
slaking needs
giải quyết nhu cầu
slaking curiosity
giải tỏa sự tò mò
slaking desire
giải tỏa ham muốn
slaking soil
tưới nước cho đất
slaking activity
giảm bớt hoạt động
slaking tension
giải tỏa căng thẳng
slaking worries
giải tỏa những lo lắng
slaking appetite
giải tỏa cơn đói
slaking my thirst with a cold drink is refreshing.
Tôi cảm thấy sảng khoái khi giải khát với một thức uống lạnh.
after a long run, i enjoyed slaking my thirst at the fountain.
Sau khi chạy bộ một chặng đường dài, tôi rất thích giải khát tại vòi nước.
he was slaking his thirst for knowledge by reading extensively.
Anh ấy giải khát cơn khát kiến thức của mình bằng cách đọc sách rất nhiều.
the hikers found a stream for slaking their thirst.
Những người đi bộ đường dài đã tìm thấy một con suối để giải khát.
slaking my thirst with water is essential for my health.
Giải khát bằng nước rất quan trọng cho sức khỏe của tôi.
she was slaking her thirst for adventure by traveling the world.
Cô ấy giải khát cơn khát phiêu lưu của mình bằng cách đi du lịch khắp thế giới.
on hot days, slaking my thirst with lemonade is a must.
Những ngày nóng, việc giải khát bằng nước chanh là điều cần thiết.
they were slaking their thirst with fresh coconut water.
Họ đang giải khát bằng nước dừa tươi.
slaking his thirst for success, he worked late into the night.
Để thỏa mãn cơn khát thành công, anh ấy làm việc thâu đêm.
the garden's fruits were perfect for slaking our thirst.
Những trái cây trong vườn rất tuyệt vời để giải khát cho chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay