slanguages

[Mỹ]/ˈslæŋɡwɪdʒ/
[Anh]/ˈslæŋɡwɪdʒ/

Dịch

n. một tác phẩm viết có sử dụng rộng rãi tiếng lóng; một cách diễn đạt sử dụng tiếng lóng

Cụm từ & Cách kết hợp

slanguage skills

kỹ năng ngôn ngữ

slanguage barrier

rào cản ngôn ngữ

slanguage exchange

trao đổi ngôn ngữ

slanguage learning

học ngôn ngữ

slanguage use

sử dụng ngôn ngữ

slanguage trends

xu hướng ngôn ngữ

slanguage culture

văn hóa ngôn ngữ

slanguage rules

quy tắc ngôn ngữ

slanguage change

thay đổi ngôn ngữ

slanguage style

phong cách ngôn ngữ

Câu ví dụ

slanguage is often used in informal settings.

slanguage thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng.

understanding slanguage can help you fit in with local culture.

Hiểu slanguage có thể giúp bạn hòa nhập với văn hóa địa phương.

many teenagers communicate using slanguage.

Nhiều thanh thiếu niên giao tiếp bằng cách sử dụng slanguage.

slanguage varies greatly from one region to another.

slanguage khác nhau rất nhiều từ vùng này sang vùng khác.

he uses slanguage to sound cool among his friends.

Anh ta sử dụng slanguage để nghe ngầu với bạn bè.

learning slanguage can be challenging for non-native speakers.

Học slanguage có thể là một thách thức đối với người bản xứ.

slanguage often includes abbreviations and unique expressions.

slanguage thường bao gồm các từ viết tắt và các cách diễn đạt độc đáo.

teachers sometimes discourage the use of slanguage in essays.

Giáo viên đôi khi không khuyến khích sử dụng slanguage trong các bài luận.

slanguage can evolve quickly with changing trends.

slanguage có thể phát triển nhanh chóng theo xu hướng thay đổi.

using slanguage can make conversations more lively.

Sử dụng slanguage có thể làm cho các cuộc trò chuyện trở nên sôi động hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay