slapsticks

[Mỹ]/ˈslæp.stɪks/
[Anh]/ˈslæp.stɪks/

Dịch

n. một loại hài kịch sử dụng hành động thể chất phóng đại và tình huống vô lý; hài kịch hạ cấp dựa vào sự hài hước thể chất

Cụm từ & Cách kết hợp

classic slapsticks

những trò hài slapstick cổ điển

comic slapsticks

những trò hài slapstick vui nhộn

silent slapsticks

những trò hài slapstick câm

physical slapsticks

những trò hài slapstick thể chất

funny slapsticks

những trò hài slapstick hài hước

old slapsticks

những trò hài slapstick cũ

modern slapsticks

những trò hài slapstick hiện đại

animated slapsticks

những trò hài slapstick hoạt hình

slapsticks comedy

hài kịch slapstick

slapsticks humor

sự hài hước của slapstick

Câu ví dụ

slapsticks are often used in comedy films.

các trò hề thường được sử dụng trong các bộ phim hài.

he loves to perform with slapsticks in his acts.

anh ấy thích biểu diễn với các trò hề trong các tiết mục của mình.

slapsticks can make any scene more humorous.

các trò hề có thể làm cho bất kỳ cảnh nào trở nên hài hước hơn.

many classic cartoons feature slapsticks as a key element.

nhiều bộ phim hoạt hình cổ điển có các trò hề như một yếu tố quan trọng.

using slapsticks requires a good sense of timing.

sử dụng các trò hề đòi hỏi một cảm nhận tốt về thời điểm.

slapsticks can evoke laughter from audiences of all ages.

các trò hề có thể gợi lên tiếng cười từ khán giả thuộc mọi lứa tuổi.

in theater, slapsticks often enhance physical comedy.

trong nhà hát, các trò hề thường làm tăng thêm sự hài hước về thể chất.

he cracked jokes while using slapsticks to entertain the crowd.

anh ấy kể những câu chuyện hài hước trong khi sử dụng các trò hề để giải trí cho đám đông.

slapsticks are a staple in vaudeville performances.

các trò hề là một phần không thể thiếu trong các buổi biểu diễn vaudeville.

children love the silly antics of slapsticks in shows.

trẻ em yêu thích những trò hề ngốc nghếch của các trò hề trong các chương trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay