slatterns are lazy
Những người phụ nữ lười biếng.
slatterns in society
Những người phụ nữ lười biếng trong xã hội.
slatterns and pride
Những người phụ nữ lười biếng và sự tự hào.
slatterns deserve respect
Những người phụ nữ lười biếng xứng đáng được tôn trọng.
slatterns are judged
Những người phụ nữ lười biếng bị đánh giá.
slatterns in literature
Những người phụ nữ lười biếng trong văn học.
slatterns and beauty
Những người phụ nữ lười biếng và vẻ đẹp.
slatterns are unkempt
Những người phụ nữ lười biếng không gọn gàng.
slatterns and reputation
Những người phụ nữ lười biếng và danh tiếng.
slatterns in history
Những người phụ nữ lười biếng trong lịch sử.
slatterns often neglect their personal hygiene.
Những người cẩu thả thường bỏ bê vệ sinh cá nhân.
people often judge slatterns based on their appearance.
Người ta thường đánh giá những người cẩu thả dựa trên vẻ ngoài của họ.
some slatterns might be misunderstood due to their lifestyle choices.
Một số người cẩu thả có thể bị hiểu lầm vì những lựa chọn lối sống của họ.
she was labeled a slattern because of her messy house.
Cô ấy bị gắn mác là người cẩu thả vì ngôi nhà lộn xộn của cô.
slatterns may face social stigma in their communities.
Những người cẩu thả có thể phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội trong cộng đồng của họ.
it's unfair to call someone a slattern without knowing their situation.
Thật bất công khi gọi ai đó là người cẩu thả mà không biết hoàn cảnh của họ.
some slatterns are actually very talented in their professions.
Một số người cẩu thả thực sự rất tài năng trong công việc của họ.
slatterns can often be found in the most unexpected places.
Những người cẩu thả thường có thể được tìm thấy ở những nơi không ngờ nhất.
there are many stereotypes associated with slatterns.
Có rất nhiều định kiến liên quan đến những người cẩu thả.
she didn't care if people called her a slattern.
Cô ấy không quan tâm nếu mọi người gọi cô ấy là người cẩu thả.
slatterns are lazy
Những người phụ nữ lười biếng.
slatterns in society
Những người phụ nữ lười biếng trong xã hội.
slatterns and pride
Những người phụ nữ lười biếng và sự tự hào.
slatterns deserve respect
Những người phụ nữ lười biếng xứng đáng được tôn trọng.
slatterns are judged
Những người phụ nữ lười biếng bị đánh giá.
slatterns in literature
Những người phụ nữ lười biếng trong văn học.
slatterns and beauty
Những người phụ nữ lười biếng và vẻ đẹp.
slatterns are unkempt
Những người phụ nữ lười biếng không gọn gàng.
slatterns and reputation
Những người phụ nữ lười biếng và danh tiếng.
slatterns in history
Những người phụ nữ lười biếng trong lịch sử.
slatterns often neglect their personal hygiene.
Những người cẩu thả thường bỏ bê vệ sinh cá nhân.
people often judge slatterns based on their appearance.
Người ta thường đánh giá những người cẩu thả dựa trên vẻ ngoài của họ.
some slatterns might be misunderstood due to their lifestyle choices.
Một số người cẩu thả có thể bị hiểu lầm vì những lựa chọn lối sống của họ.
she was labeled a slattern because of her messy house.
Cô ấy bị gắn mác là người cẩu thả vì ngôi nhà lộn xộn của cô.
slatterns may face social stigma in their communities.
Những người cẩu thả có thể phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội trong cộng đồng của họ.
it's unfair to call someone a slattern without knowing their situation.
Thật bất công khi gọi ai đó là người cẩu thả mà không biết hoàn cảnh của họ.
some slatterns are actually very talented in their professions.
Một số người cẩu thả thực sự rất tài năng trong công việc của họ.
slatterns can often be found in the most unexpected places.
Những người cẩu thả thường có thể được tìm thấy ở những nơi không ngờ nhất.
there are many stereotypes associated with slatterns.
Có rất nhiều định kiến liên quan đến những người cẩu thả.
she didn't care if people called her a slattern.
Cô ấy không quan tâm nếu mọi người gọi cô ấy là người cẩu thả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay