slaveholders

[Mỹ]/ˈsleɪvˌhoʊldər/
[Anh]/ˈsleɪvˌhoʊldər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sở hữu nô lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

former slaveholder

chủ nô lệ trước đây

slaveholder society

xã hội chủ nô lệ

abolition of slaveholders

sự bãi bỏ chế độ nô lệ

slaveholder legacy

di sản của chủ nô lệ

slaveholder mentality

tinh thần của chủ nô lệ

slaveholder rights

quyền lợi của chủ nô lệ

slaveholder history

lịch sử của chủ nô lệ

descendants of slaveholders

hậu duệ của chủ nô lệ

slaveholder's property

tài sản của chủ nô lệ

slaveholder opposition

sự phản đối của chủ nô lệ

Câu ví dụ

the slaveholder exploited the labor of his workers.

kẻ chủ nô đã bóc lột sức lao động của người công nhân của mình.

many slaveholders justified their actions through economic arguments.

nhiều kẻ chủ nô biện minh cho hành động của họ bằng những lập luận kinh tế.

the legacy of the slaveholder's actions still affects society today.

di sản của hành động của kẻ chủ nô vẫn còn ảnh hưởng đến xã hội ngày nay.

some historians study the lives of slaveholders to understand their motivations.

một số nhà sử học nghiên cứu cuộc sống của những kẻ chủ nô để hiểu động cơ của họ.

the slaveholder's estate was vast and well-maintained.

bất động sản của kẻ chủ nô rất rộng lớn và được bảo trì tốt.

resistance against the slaveholder was common among the enslaved population.

sự phản kháng lại kẻ chủ nô phổ biến trong số dân số bị nô dịch.

some slaveholders faced legal consequences for their actions.

một số kẻ chủ nô phải đối mặt với hậu quả pháp lý cho hành động của họ.

the slaveholder's wealth was built on the backs of the enslaved.

sự giàu có của kẻ chủ nô được xây dựng trên lưng của những người bị nô dịch.

in literature, the slaveholder is often portrayed as a villain.

trong văn học, kẻ chủ nô thường được miêu tả là một kẻ phản diện.

the abolitionist movement sought to end the practices of slaveholders.

phong trào bãi nô tìm cách chấm dứt các hoạt động của những kẻ chủ nô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay