coleslaw
coleslaw
cabbage slaw
salad trộn bắp cải
beet slaw
salad trộn củ cải đường
carrot slaw
salad trộn cà rốt
apple slaw
salad trộn táo
slaw dressing
đầu sốt cho salad trộn
spicy slaw
salad trộn cay
slaw mix
hỗn hợp salad trộn
slaw recipe
công thức salad trộn
slaw bowl
bát salad trộn
we served coleslaw as a side dish at the barbecue.
Chúng tôi đã phục vụ salad coleslaw như một món ăn kèm tại buổi barbecue.
she loves to make homemade slaw with fresh vegetables.
Cô ấy thích làm món salad coleslaw tự làm với rau tươi.
adding slaw to a sandwich can enhance its flavor.
Thêm salad coleslaw vào bánh sandwich có thể tăng thêm hương vị.
he prefers a tangy slaw with a vinegar dressing.
Anh ấy thích món salad coleslaw chua nhẹ với nước sốt giấm.
coleslaw is a popular topping for tacos.
Salad coleslaw là một loại topping phổ biến cho tacos.
she made a creamy slaw for the picnic.
Cô ấy đã làm món salad coleslaw kem cho buổi dã ngoại.
slaw can be made with various types of cabbage.
Salad coleslaw có thể được làm với nhiều loại bắp cải khác nhau.
we enjoyed slaw with our fried chicken.
Chúng tôi đã thưởng thức món salad coleslaw với gà chiên của chúng tôi.
he added some spices to the slaw for extra flavor.
Anh ấy đã thêm một số loại gia vị vào salad coleslaw để tăng thêm hương vị.
slaw is a refreshing dish for summer gatherings.
Salad coleslaw là một món ăn thanh mát cho các buổi tụ họp mùa hè.
coleslaw
coleslaw
cabbage slaw
salad trộn bắp cải
beet slaw
salad trộn củ cải đường
carrot slaw
salad trộn cà rốt
apple slaw
salad trộn táo
slaw dressing
đầu sốt cho salad trộn
spicy slaw
salad trộn cay
slaw mix
hỗn hợp salad trộn
slaw recipe
công thức salad trộn
slaw bowl
bát salad trộn
we served coleslaw as a side dish at the barbecue.
Chúng tôi đã phục vụ salad coleslaw như một món ăn kèm tại buổi barbecue.
she loves to make homemade slaw with fresh vegetables.
Cô ấy thích làm món salad coleslaw tự làm với rau tươi.
adding slaw to a sandwich can enhance its flavor.
Thêm salad coleslaw vào bánh sandwich có thể tăng thêm hương vị.
he prefers a tangy slaw with a vinegar dressing.
Anh ấy thích món salad coleslaw chua nhẹ với nước sốt giấm.
coleslaw is a popular topping for tacos.
Salad coleslaw là một loại topping phổ biến cho tacos.
she made a creamy slaw for the picnic.
Cô ấy đã làm món salad coleslaw kem cho buổi dã ngoại.
slaw can be made with various types of cabbage.
Salad coleslaw có thể được làm với nhiều loại bắp cải khác nhau.
we enjoyed slaw with our fried chicken.
Chúng tôi đã thưởng thức món salad coleslaw với gà chiên của chúng tôi.
he added some spices to the slaw for extra flavor.
Anh ấy đã thêm một số loại gia vị vào salad coleslaw để tăng thêm hương vị.
slaw is a refreshing dish for summer gatherings.
Salad coleslaw là một món ăn thanh mát cho các buổi tụ họp mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay