that new dress is absolutely slayable – you'll turn heads at the party.
Chiếc váy mới đó thực sự quá đỉnh – bạn sẽ khiến mọi người phải ngoái đầu nhìn đấy.
her slayable performance on stage had everyone cheering wildly.
Chuyển động trên sân khấu của cô ấy quá đỉnh khiến mọi người reo hò cuồng nhiệt.
this slayable makeup tutorial teaches you how to create a perfect smoky eye.
Tutorial trang điểm đỉnh cao này sẽ dạy bạn cách tạo ra một đôi mắt khói hoàn hảo.
the singer's slayable vocals made the concert absolutely unforgettable.
Giọng hát đỉnh cao của ca sĩ đã khiến buổi hòa nhạc trở nên khó quên tuyệt đối.
those slayable dance moves went viral all over social media.
Những bước nhảy đỉnh cao đó đã lan truyền trên mọi nền tảng mạng xã hội.
your slayable sense of style inspires everyone around you.
Phong cách đỉnh cao của bạn truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
this slayable playlist will get you through the entire workday.
Danh sách phát đỉnh cao này sẽ giúp bạn vượt qua cả một ngày làm việc.
the model's slayable runway walk captivated the entire audience.
Bước đi trên sàn diễn đỉnh cao của người mẫu đã thu hút toàn bộ khán giả.
her slayable confidence makes her stand out in any crowd.
Sự tự tin đỉnh cao của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
this slayable recipe is perfect for a quick weeknight dinner.
Công thức đỉnh cao này hoàn hảo cho một bữa tối nhanh chóng vào một ngày trong tuần.
the influencer's slayable fashion choices set new trends every season.
Những lựa chọn thời trang đỉnh cao của người có ảnh hưởng đã tạo ra những xu hướng mới mỗi mùa.
his slayable attitude towards challenges is truly admirable.
Thái độ đối diện với thử thách đỉnh cao của anh ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
that new dress is absolutely slayable – you'll turn heads at the party.
Chiếc váy mới đó thực sự quá đỉnh – bạn sẽ khiến mọi người phải ngoái đầu nhìn đấy.
her slayable performance on stage had everyone cheering wildly.
Chuyển động trên sân khấu của cô ấy quá đỉnh khiến mọi người reo hò cuồng nhiệt.
this slayable makeup tutorial teaches you how to create a perfect smoky eye.
Tutorial trang điểm đỉnh cao này sẽ dạy bạn cách tạo ra một đôi mắt khói hoàn hảo.
the singer's slayable vocals made the concert absolutely unforgettable.
Giọng hát đỉnh cao của ca sĩ đã khiến buổi hòa nhạc trở nên khó quên tuyệt đối.
those slayable dance moves went viral all over social media.
Những bước nhảy đỉnh cao đó đã lan truyền trên mọi nền tảng mạng xã hội.
your slayable sense of style inspires everyone around you.
Phong cách đỉnh cao của bạn truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
this slayable playlist will get you through the entire workday.
Danh sách phát đỉnh cao này sẽ giúp bạn vượt qua cả một ngày làm việc.
the model's slayable runway walk captivated the entire audience.
Bước đi trên sàn diễn đỉnh cao của người mẫu đã thu hút toàn bộ khán giả.
her slayable confidence makes her stand out in any crowd.
Sự tự tin đỉnh cao của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
this slayable recipe is perfect for a quick weeknight dinner.
Công thức đỉnh cao này hoàn hảo cho một bữa tối nhanh chóng vào một ngày trong tuần.
the influencer's slayable fashion choices set new trends every season.
Những lựa chọn thời trang đỉnh cao của người có ảnh hưởng đã tạo ra những xu hướng mới mỗi mùa.
his slayable attitude towards challenges is truly admirable.
Thái độ đối diện với thử thách đỉnh cao của anh ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay