| số nhiều | sledders |
happy sledder
người trượt tuyết vui vẻ
experienced sledder
người trượt tuyết có kinh nghiệm
young sledder
người trượt tuyết trẻ
fast sledder
người trượt tuyết nhanh
careful sledder
người trượt tuyết cẩn thận
beginner sledder
người trượt tuyết mới bắt đầu
local sledder
người trượt tuyết địa phương
enthusiastic sledder
người trượt tuyết nhiệt tình
seasoned sledder
người trượt tuyết dày dặn kinh nghiệm
cautious sledder
người trượt tuyết thận trọng
the sledder raced down the snowy hill.
Người trượt tuyết đã lao xuống ngọn đồi phủ tuyết.
she is an experienced sledder who loves winter sports.
Cô ấy là một người trượt tuyết có kinh nghiệm và yêu thích các môn thể thao mùa đông.
the sledder enjoyed the thrill of the fast descent.
Người trượt tuyết đã tận hưởng cảm giác hồi hộp của việc đổ dốc nhanh chóng.
many sledders gather at the popular sledding spot.
Nhiều người trượt tuyết tụ tập tại địa điểm trượt tuyết phổ biến.
he taught his kids how to be safe sledders.
Anh ấy đã dạy các con của mình cách trở thành những người trượt tuyết an toàn.
the sledder wore a helmet for protection.
Người trượt tuyết đội mũ bảo hiểm để bảo vệ.
after the snowfall, the sledder was eager to hit the slopes.
Sau khi tuyết rơi, người trượt tuyết rất nóng lòng muốn xuống dốc.
the local club organizes races for sledders every winter.
Câu lạc bộ địa phương tổ chức các cuộc đua cho người trượt tuyết mỗi mùa đông.
being a skilled sledder requires practice and balance.
Việc trở thành một người trượt tuyết lành nghề đòi hỏi sự luyện tập và cân bằng.
the sledder's laughter echoed through the snowy landscape.
Tiếng cười của người trượt tuyết vang vọng khắp cảnh quan tuyết phủ.
happy sledder
người trượt tuyết vui vẻ
experienced sledder
người trượt tuyết có kinh nghiệm
young sledder
người trượt tuyết trẻ
fast sledder
người trượt tuyết nhanh
careful sledder
người trượt tuyết cẩn thận
beginner sledder
người trượt tuyết mới bắt đầu
local sledder
người trượt tuyết địa phương
enthusiastic sledder
người trượt tuyết nhiệt tình
seasoned sledder
người trượt tuyết dày dặn kinh nghiệm
cautious sledder
người trượt tuyết thận trọng
the sledder raced down the snowy hill.
Người trượt tuyết đã lao xuống ngọn đồi phủ tuyết.
she is an experienced sledder who loves winter sports.
Cô ấy là một người trượt tuyết có kinh nghiệm và yêu thích các môn thể thao mùa đông.
the sledder enjoyed the thrill of the fast descent.
Người trượt tuyết đã tận hưởng cảm giác hồi hộp của việc đổ dốc nhanh chóng.
many sledders gather at the popular sledding spot.
Nhiều người trượt tuyết tụ tập tại địa điểm trượt tuyết phổ biến.
he taught his kids how to be safe sledders.
Anh ấy đã dạy các con của mình cách trở thành những người trượt tuyết an toàn.
the sledder wore a helmet for protection.
Người trượt tuyết đội mũ bảo hiểm để bảo vệ.
after the snowfall, the sledder was eager to hit the slopes.
Sau khi tuyết rơi, người trượt tuyết rất nóng lòng muốn xuống dốc.
the local club organizes races for sledders every winter.
Câu lạc bộ địa phương tổ chức các cuộc đua cho người trượt tuyết mỗi mùa đông.
being a skilled sledder requires practice and balance.
Việc trở thành một người trượt tuyết lành nghề đòi hỏi sự luyện tập và cân bằng.
the sledder's laughter echoed through the snowy landscape.
Tiếng cười của người trượt tuyết vang vọng khắp cảnh quan tuyết phủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay