sleeker design
thiết kế bóng bẩy hơn
sleeker look
vẻ ngoài bóng bẩy hơn
sleeker model
mẫu bóng bẩy hơn
sleeker interface
giao diện bóng bẩy hơn
sleeker profile
hình dáng bóng bẩy hơn
sleeker finish
bề mặt bóng bẩy hơn
sleeker shape
hình dạng bóng bẩy hơn
sleeker features
tính năng bóng bẩy hơn
sleeker performance
hiệu suất bóng bẩy hơn
sleeker build
thiết kế bóng bẩy hơn
the new car model looks sleeker than the previous version.
mẫu xe hơi mới trông bóng bẩy hơn phiên bản trước.
she prefers a sleeker design for her phone case.
cô ấy thích thiết kế tinh tế hơn cho vỏ điện thoại của mình.
the company's logo has become sleeker over the years.
logo của công ty đã trở nên tinh tế hơn theo những năm tháng.
his new haircut makes him look sleeker.
kiểu tóc mới của anh ấy khiến anh ấy trông tinh tế hơn.
they aim to create a sleeker user interface for the app.
họ hướng tới tạo ra giao diện người dùng tinh tế hơn cho ứng dụng.
the presentation was sleeker thanks to the new software.
bản trình bày trở nên tinh tế hơn nhờ phần mềm mới.
she wore a sleeker dress to the gala.
cô ấy mặc một chiếc váy tinh tế hơn đến buổi dạ hội.
the updated website looks much sleeker now.
trang web đã cập nhật trông tinh tế hơn nhiều bây giờ.
investing in sleeker technology can improve efficiency.
đầu tư vào công nghệ tinh tế hơn có thể cải thiện hiệu quả.
he prefers sleeker furniture for his living room.
anh ấy thích đồ nội thất tinh tế hơn cho phòng khách của mình.
sleeker design
thiết kế bóng bẩy hơn
sleeker look
vẻ ngoài bóng bẩy hơn
sleeker model
mẫu bóng bẩy hơn
sleeker interface
giao diện bóng bẩy hơn
sleeker profile
hình dáng bóng bẩy hơn
sleeker finish
bề mặt bóng bẩy hơn
sleeker shape
hình dạng bóng bẩy hơn
sleeker features
tính năng bóng bẩy hơn
sleeker performance
hiệu suất bóng bẩy hơn
sleeker build
thiết kế bóng bẩy hơn
the new car model looks sleeker than the previous version.
mẫu xe hơi mới trông bóng bẩy hơn phiên bản trước.
she prefers a sleeker design for her phone case.
cô ấy thích thiết kế tinh tế hơn cho vỏ điện thoại của mình.
the company's logo has become sleeker over the years.
logo của công ty đã trở nên tinh tế hơn theo những năm tháng.
his new haircut makes him look sleeker.
kiểu tóc mới của anh ấy khiến anh ấy trông tinh tế hơn.
they aim to create a sleeker user interface for the app.
họ hướng tới tạo ra giao diện người dùng tinh tế hơn cho ứng dụng.
the presentation was sleeker thanks to the new software.
bản trình bày trở nên tinh tế hơn nhờ phần mềm mới.
she wore a sleeker dress to the gala.
cô ấy mặc một chiếc váy tinh tế hơn đến buổi dạ hội.
the updated website looks much sleeker now.
trang web đã cập nhật trông tinh tế hơn nhiều bây giờ.
investing in sleeker technology can improve efficiency.
đầu tư vào công nghệ tinh tế hơn có thể cải thiện hiệu quả.
he prefers sleeker furniture for his living room.
anh ấy thích đồ nội thất tinh tế hơn cho phòng khách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay