sleeping_bag

[Mỹ]/ˈsliːpɪŋ bæɡ/
[Anh]/ˈsliːpɪŋ bæɡ/

Dịch

n. Một chiếc túi lớn, ấm, có khóa kéo dùng để ngủ, đặc biệt là ngoài trời hoặc trong lều.

Câu ví dụ

he unrolled his sleeping bag inside the tent.

Anh ta trải túi ngủ của mình bên trong lều.

this sleeping bag is rated for sub-zero temperatures.

Túi ngủ này có thể sử dụng ở nhiệt độ dưới zero.

make sure you air out your sleeping bag after the trip.

Đảm bảo bạn làm thoáng túi ngủ sau chuyến đi.

she shivered inside her thin sleeping bag all night.

Cô ấy run rẩy bên trong chiếc túi ngủ mỏng suốt đêm.

we bought a double sleeping bag for camping as a couple.

Chúng tôi mua một chiếc túi ngủ đôi để cắm trại như một cặp đôi.

the sleeping bag compressed easily into the stuff sack.

Túi ngủ có thể nén dễ dàng vào túi đựng đồ.

please zip up your sleeping bag to keep the draft out.

Vui lòng kéo khóa túi ngủ của bạn lại để giữ không khí lạnh ra ngoài.

a down sleeping bag provides excellent insulation but costs more.

Một chiếc túi ngủ lông vũ cung cấp cách nhiệt tuyệt vời nhưng đắt hơn.

the zipper on my sleeping bag is stuck again.

Khóa kéo trên túi ngủ của tôi lại bị kẹt rồi.

every camper needs a waterproof sleeping bag cover.

Mỗi người cắm trại đều cần một chiếc áo mưa cho túi ngủ.

you should store the sleeping bag loosely, not compressed.

Bạn nên cất túi ngủ lỏng lẻo, không nén lại.

he crawled into his warm sleeping bag and fell asleep instantly.

Anh ta lăn vào túi ngủ ấm áp của mình và lập tức ngủ thiếp đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay