| số nhiều | sleighbells |
sleighbells ring
Âm thanh chuông xe tuần lộc
sleighbell sound
Âm thanh chuông xe tuần lộc
silver sleighbells
Chuông xe tuần lộc bạc
tinkling sleighbell
Chuông xe tuần lộc reo
sleighbell jingle
Âm thanh chuông xe tuần lộc
sleighbell melody
Âm điệu chuông xe tuần lộc
christmas sleighbell
Chuông xe tuần lộc Giáng sinh
sleighbell chime
Âm thanh chuông xe tuần lộc
sleighbell song
Bài hát chuông xe tuần lộc
golden sleighbells
Chuông xe tuần lộc vàng
the distant sound of sleighbells echoed through the snowy valley.
Âm thanh xa xăm của những chiếc chuông xe tuần lộc vang vọng khắp thung lũng tuyết trắng.
she tied a shiny sleighbell to her dog's collar for the hike.
Cô ấy cột một chiếc chuông xe tuần lộc lấp lánh vào cổ áo của chú chó để đi dã ngoại.
the rhythmic jingle of the sleighbell signaled the approach of the horse-drawn carriage.
Âm thanh rộn ràng của chiếc chuông xe tuần lộc báo hiệu sự xuất hiện của xe ngựa.
we bought a vintage sleighbell ornament at the christmas market.
Chúng tôi mua một món đồ trang trí chuông xe tuần lộc cổ điển tại chợ Giáng sinh.
children laughed as the sleighbell music filled the frosty air.
Các em nhỏ cười vang khi âm nhạc của chuông xe tuần lộc lan tỏa trong không khí lạnh giá.
the harness was decorated with small brass sleighbells.
Chiếc cám được trang trí bằng những chiếc chuông xe tuần lộc bằng đồng nhỏ.
a single sleighbell fell off the strap and landed in the snow.
Một chiếc chuông xe tuần lộc rơi khỏi dây và rơi xuống tuyết.
he shook the sleighbell vigorously to get the attention of the crowd.
Anh ấy lắc mạnh chiếc chuông xe tuần lộc để thu hút sự chú ý của đám đông.
the sound of a sleighbell instantly reminds me of winter holidays.
Âm thanh của chiếc chuông xe tuần lộc lập tức khiến tôi nhớ đến các kỳ nghỉ mùa đông.
she crafted a wreath using pine cones and a bright red sleighbell.
Cô ấy làm một vòng hoa bằng những chiếc nón thông và một chiếc chuông xe tuần lộc đỏ rực.
the old sleighbell was tarnished but still produced a clear ring.
Chiếc chuông xe tuần lộc cũ đã mờ phai nhưng vẫn phát ra âm thanh rõ ràng.
sleighbells ring
Âm thanh chuông xe tuần lộc
sleighbell sound
Âm thanh chuông xe tuần lộc
silver sleighbells
Chuông xe tuần lộc bạc
tinkling sleighbell
Chuông xe tuần lộc reo
sleighbell jingle
Âm thanh chuông xe tuần lộc
sleighbell melody
Âm điệu chuông xe tuần lộc
christmas sleighbell
Chuông xe tuần lộc Giáng sinh
sleighbell chime
Âm thanh chuông xe tuần lộc
sleighbell song
Bài hát chuông xe tuần lộc
golden sleighbells
Chuông xe tuần lộc vàng
the distant sound of sleighbells echoed through the snowy valley.
Âm thanh xa xăm của những chiếc chuông xe tuần lộc vang vọng khắp thung lũng tuyết trắng.
she tied a shiny sleighbell to her dog's collar for the hike.
Cô ấy cột một chiếc chuông xe tuần lộc lấp lánh vào cổ áo của chú chó để đi dã ngoại.
the rhythmic jingle of the sleighbell signaled the approach of the horse-drawn carriage.
Âm thanh rộn ràng của chiếc chuông xe tuần lộc báo hiệu sự xuất hiện của xe ngựa.
we bought a vintage sleighbell ornament at the christmas market.
Chúng tôi mua một món đồ trang trí chuông xe tuần lộc cổ điển tại chợ Giáng sinh.
children laughed as the sleighbell music filled the frosty air.
Các em nhỏ cười vang khi âm nhạc của chuông xe tuần lộc lan tỏa trong không khí lạnh giá.
the harness was decorated with small brass sleighbells.
Chiếc cám được trang trí bằng những chiếc chuông xe tuần lộc bằng đồng nhỏ.
a single sleighbell fell off the strap and landed in the snow.
Một chiếc chuông xe tuần lộc rơi khỏi dây và rơi xuống tuyết.
he shook the sleighbell vigorously to get the attention of the crowd.
Anh ấy lắc mạnh chiếc chuông xe tuần lộc để thu hút sự chú ý của đám đông.
the sound of a sleighbell instantly reminds me of winter holidays.
Âm thanh của chiếc chuông xe tuần lộc lập tức khiến tôi nhớ đến các kỳ nghỉ mùa đông.
she crafted a wreath using pine cones and a bright red sleighbell.
Cô ấy làm một vòng hoa bằng những chiếc nón thông và một chiếc chuông xe tuần lộc đỏ rực.
the old sleighbell was tarnished but still produced a clear ring.
Chiếc chuông xe tuần lộc cũ đã mờ phai nhưng vẫn phát ra âm thanh rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay