| số nhiều | slideshows |
create slideshow
tạo slideshow
view slideshow
xem slideshow
edit slideshow
chỉnh sửa slideshow
share slideshow
chia sẻ slideshow
present slideshow
trình chiếu slideshow
download slideshow
tải xuống slideshow
save slideshow
lưu slideshow
print slideshow
in slideshow
open slideshow
mở slideshow
automate slideshow
tự động hóa slideshow
we created a slideshow for the presentation.
Chúng tôi đã tạo một bản trình chiếu cho buổi thuyết trình.
the slideshow features stunning images from our trip.
Bản trình chiếu có các hình ảnh tuyệt đẹp từ chuyến đi của chúng tôi.
can you help me design a slideshow for the event?
Bạn có thể giúp tôi thiết kế một bản trình chiếu cho sự kiện không?
he used a slideshow to summarize the key points.
Anh ấy đã sử dụng một bản trình chiếu để tóm tắt các điểm chính.
we need to add music to the slideshow.
Chúng tôi cần thêm nhạc vào bản trình chiếu.
the slideshow was well-received by the audience.
Bản trình chiếu được khán giả đón nhận rất tốt.
she presented her findings in a detailed slideshow.
Cô ấy đã trình bày những phát hiện của mình trong một bản trình chiếu chi tiết.
make sure the slideshow runs smoothly during the meeting.
Hãy chắc chắn rằng bản trình chiếu chạy trơn tru trong cuộc họp.
they shared the slideshow on social media.
Họ đã chia sẻ bản trình chiếu trên mạng xã hội.
we will review the slideshow before the final submission.
Chúng tôi sẽ xem xét bản trình chiếu trước khi nộp cuối cùng.
create slideshow
tạo slideshow
view slideshow
xem slideshow
edit slideshow
chỉnh sửa slideshow
share slideshow
chia sẻ slideshow
present slideshow
trình chiếu slideshow
download slideshow
tải xuống slideshow
save slideshow
lưu slideshow
print slideshow
in slideshow
open slideshow
mở slideshow
automate slideshow
tự động hóa slideshow
we created a slideshow for the presentation.
Chúng tôi đã tạo một bản trình chiếu cho buổi thuyết trình.
the slideshow features stunning images from our trip.
Bản trình chiếu có các hình ảnh tuyệt đẹp từ chuyến đi của chúng tôi.
can you help me design a slideshow for the event?
Bạn có thể giúp tôi thiết kế một bản trình chiếu cho sự kiện không?
he used a slideshow to summarize the key points.
Anh ấy đã sử dụng một bản trình chiếu để tóm tắt các điểm chính.
we need to add music to the slideshow.
Chúng tôi cần thêm nhạc vào bản trình chiếu.
the slideshow was well-received by the audience.
Bản trình chiếu được khán giả đón nhận rất tốt.
she presented her findings in a detailed slideshow.
Cô ấy đã trình bày những phát hiện của mình trong một bản trình chiếu chi tiết.
make sure the slideshow runs smoothly during the meeting.
Hãy chắc chắn rằng bản trình chiếu chạy trơn tru trong cuộc họp.
they shared the slideshow on social media.
Họ đã chia sẻ bản trình chiếu trên mạng xã hội.
we will review the slideshow before the final submission.
Chúng tôi sẽ xem xét bản trình chiếu trước khi nộp cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay