slightnesses

[Mỹ]/ˈslaɪtnəsɪz/
[Anh]/ˈslaɪtnəsɪz/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc nhỏ bé; sự mảnh mai hoặc mỏng manh; một lượng hoặc mức độ nhỏ; một chút; những việc nhỏ hoặc tầm thường; những chi tiết nhỏ.

Câu ví dụ

the critic pointed out several slightnesses in the novel's plot development that most readers would overlook.

Người phê bình đã chỉ ra một số điểm nhỏ trong sự phát triển cốt truyện của tiểu thuyết mà hầu hết độc giả sẽ bỏ qua.

she noticed minor slightnesses in his argument that undermined his entire thesis.

Cô ấy nhận ra những điểm nhỏ trong lập luận của anh ấy đã làm suy yếu toàn bộ luận điểm của anh ấy.

the inspector identified numerous slightnesses in the construction that needed immediate attention.

Người kiểm tra đã xác định nhiều điểm nhỏ trong công trình cần được chú ý ngay lập tức.

we should not ignore even the smallest slightnesses when evaluating quality.

Chúng ta không nên bỏ qua ngay cả những điểm nhỏ nhất khi đánh giá chất lượng.

the designer paid attention to every slightness in the fabric's weave to ensure perfection.

Nhà thiết kế chú ý đến mọi điểm nhỏ trong cách dệt vải để đảm bảo sự hoàn hảo.

his theory had some slightnesses that his colleagues were quick to notice.

Lý thuyết của anh ấy có một số điểm nhỏ mà đồng nghiệp của anh ấy nhanh chóng nhận ra.

the editor corrected all the slightnesses in the manuscript before publication.

Người biên tập đã sửa tất cả các điểm nhỏ trong bản thảo trước khi xuất bản.

careful analysis revealed subtle slightnesses in the experimental data.

Phân tích cẩn thận đã tiết lộ những điểm nhỏ tinh tế trong dữ liệu thực nghiệm.

she meticulously documented every slightness in the project's documentation.

Cô ấy ghi chép cẩn thận từng điểm nhỏ trong tài liệu của dự án.

the team addressed the slightnesses in their communication strategy.

Đội nhóm đã giải quyết các điểm nhỏ trong chiến lược giao tiếp của họ.

the artist noticed slightnesses in the painting that required retouching.

Nghệ sĩ nhận thấy những điểm nhỏ trong bức tranh cần được phục chế lại.

quality control ensures that no slightnesses escape detection on the assembly line.

Quy trình kiểm soát chất lượng đảm bảo không có điểm nhỏ nào thoát khỏi phát hiện trên dây chuyền lắp ráp.

despite the many slightnesses in his work, the project was ultimately successful.

Dù có nhiều điểm nhỏ trong công việc của anh ấy, dự án cuối cùng vẫn thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay