| số nhiều | slipsticks |
slipstick design
thiết kế slipstick
slipstick effect
hiệu ứng slipstick
slipstick model
mô hình slipstick
slipstick motion
chuyển động slipstick
slipstick phenomenon
hiện tượng slipstick
slipstick friction
ma sát slipstick
slipstick analysis
phân tích slipstick
slipstick behavior
hành vi slipstick
slipstick theory
thuyết slipstick
slipstick application
ứng dụng slipstick
he used a slipstick to calculate the distance.
anh ấy đã sử dụng một thước trượt để tính khoảng cách.
the engineer recommended a slipstick for precision measurements.
kỹ sư đã khuyên dùng thước trượt để đo lường chính xác.
she found the slipstick helpful for her math homework.
cô ấy thấy thước trượt hữu ích cho bài tập toán học của mình.
using a slipstick can improve your calculation speed.
việc sử dụng thước trượt có thể cải thiện tốc độ tính toán của bạn.
he learned to use a slipstick in his engineering class.
anh ấy đã học cách sử dụng thước trượt trong lớp học kỹ thuật của mình.
slipsticks were commonly used before calculators became popular.
thước trượt được sử dụng phổ biến trước khi máy tính trở nên phổ biến.
she carried a slipstick in her bag for quick calculations.
cô ấy mang theo một chiếc thước trượt trong túi để tính toán nhanh chóng.
with a slipstick, you can easily convert units.
với một chiếc thước trượt, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi đơn vị.
the slipstick is a valuable tool for engineers.
thước trượt là một công cụ có giá trị cho các kỹ sư.
he demonstrated how to use a slipstick to his classmates.
anh ấy đã trình bày cách sử dụng thước trượt cho các bạn cùng lớp của mình.
slipstick design
thiết kế slipstick
slipstick effect
hiệu ứng slipstick
slipstick model
mô hình slipstick
slipstick motion
chuyển động slipstick
slipstick phenomenon
hiện tượng slipstick
slipstick friction
ma sát slipstick
slipstick analysis
phân tích slipstick
slipstick behavior
hành vi slipstick
slipstick theory
thuyết slipstick
slipstick application
ứng dụng slipstick
he used a slipstick to calculate the distance.
anh ấy đã sử dụng một thước trượt để tính khoảng cách.
the engineer recommended a slipstick for precision measurements.
kỹ sư đã khuyên dùng thước trượt để đo lường chính xác.
she found the slipstick helpful for her math homework.
cô ấy thấy thước trượt hữu ích cho bài tập toán học của mình.
using a slipstick can improve your calculation speed.
việc sử dụng thước trượt có thể cải thiện tốc độ tính toán của bạn.
he learned to use a slipstick in his engineering class.
anh ấy đã học cách sử dụng thước trượt trong lớp học kỹ thuật của mình.
slipsticks were commonly used before calculators became popular.
thước trượt được sử dụng phổ biến trước khi máy tính trở nên phổ biến.
she carried a slipstick in her bag for quick calculations.
cô ấy mang theo một chiếc thước trượt trong túi để tính toán nhanh chóng.
with a slipstick, you can easily convert units.
với một chiếc thước trượt, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi đơn vị.
the slipstick is a valuable tool for engineers.
thước trượt là một công cụ có giá trị cho các kỹ sư.
he demonstrated how to use a slipstick to his classmates.
anh ấy đã trình bày cách sử dụng thước trượt cho các bạn cùng lớp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay