slithy

[Mỹ]/ˈslaɪði/
[Anh]/ˈslaɪði/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

slithy creatures

slithy beasts

slithy serpent

slithy snakes

slithy thing

slithy motions

slithy movement

slithy trails

slithy scales

slithy slime

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay