slobs

[Mỹ]/slɒbz/
[Anh]/slɑbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lười biếng hoặc cẩu thả

Cụm từ & Cách kết hợp

lazy slobs

những kẻ lười biếng

messy slobs

những kẻ bừa bộn

filthy slobs

những kẻ bẩn thỉu

slobs unite

những kẻ lười biếng đoàn kết

slobs rule

những kẻ lười biếng thống trị

slobs everywhere

những kẻ lười biếng ở khắp mọi nơi

happy slobs

những kẻ lười biếng hạnh phúc

slobs at work

những kẻ lười biếng đang làm việc

slobs in public

những kẻ lười biếng nơi công cộng

slobs and proud

những kẻ lười biếng và tự hào

Câu ví dụ

those slobs left their trash everywhere.

Những kẻ lười biếng đó đã để lại rác thải ở khắp nơi.

he often complains about how slobs don't clean up after themselves.

Anh ta thường than phiền về việc những kẻ lười biếng không dọn dẹp sau khi tự làm.

we shouldn’t invite slobs to our dinner party.

Chúng ta không nên mời những kẻ lười biếng đến bữa tiệc tối của chúng ta.

slobs tend to make a mess wherever they go.

Những kẻ lười biếng có xu hướng làm bừa bộn ở bất cứ đâu họ đi.

she called them slobs for their poor hygiene.

Cô ấy gọi họ là những kẻ lười biếng vì vệ sinh kém của họ.

it's frustrating to deal with slobs in the office.

Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ lười biếng trong văn phòng.

he was tired of living with such slobs.

Anh ta mệt mỏi khi sống với những kẻ lười biếng như vậy.

slobs often disrupt the flow of a clean environment.

Những kẻ lười biếng thường làm gián đoạn sự lưu thông của một môi trường sạch sẽ.

they were labeled as slobs by their neighbors.

Họ bị những người hàng xóm gắn nhãn là những kẻ lười biếng.

even slobs can learn to be tidy with some effort.

Ngay cả những kẻ lười biếng cũng có thể học cách gọn gàng nếu họ cố gắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay