hard slogger
người lao động chăm chỉ
slogger mentality
tinh thần của người lao động chăm chỉ
dedicated slogger
người lao động tận tâm
daily slogger
người lao động hàng ngày
tireless slogger
người lao động không mệt mỏi
seasoned slogger
người lao động dày dặn kinh nghiệm
relentless slogger
người lao động không ngừng nghỉ
slow slogger
người lao động chậm rãi
tough slogger
người lao động cứng đầu
true slogger
người lao động thực thụ
he is a real slogger when it comes to work.
anh ấy là một người làm việc chăm chỉ thực sự.
being a slogger can lead to success in your career.
việc trở thành một người làm việc chăm chỉ có thể dẫn đến thành công trong sự nghiệp của bạn.
she is known as a slogger who never gives up.
cô ấy nổi tiếng là một người làm việc chăm chỉ không bao giờ bỏ cuộc.
a slogger often outperforms those who rely on talent alone.
một người làm việc chăm chỉ thường vượt trội hơn những người chỉ dựa vào tài năng.
he takes pride in being a hard slogger on the team.
anh ấy tự hào là một người làm việc chăm chỉ trong đội.
the slogger mentality is essential for achieving long-term goals.
tinh thần của người làm việc chăm chỉ là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.
she worked late into the night, proving she is a true slogger.
cô ấy làm việc muộn vào đêm hôm đó, chứng minh rằng cô ấy thực sự là một người làm việc chăm chỉ.
his reputation as a slogger helped him earn promotions.
danh tiếng của anh ấy là một người làm việc chăm chỉ đã giúp anh ấy được thăng chức.
sometimes, being a slogger is more important than being smart.
đôi khi, việc chăm chỉ còn quan trọng hơn là thông minh.
she is a slogger who believes in hard work over shortcuts.
cô ấy là một người làm việc chăm chỉ tin vào sự chăm chỉ hơn những lối tắt.
hard slogger
người lao động chăm chỉ
slogger mentality
tinh thần của người lao động chăm chỉ
dedicated slogger
người lao động tận tâm
daily slogger
người lao động hàng ngày
tireless slogger
người lao động không mệt mỏi
seasoned slogger
người lao động dày dặn kinh nghiệm
relentless slogger
người lao động không ngừng nghỉ
slow slogger
người lao động chậm rãi
tough slogger
người lao động cứng đầu
true slogger
người lao động thực thụ
he is a real slogger when it comes to work.
anh ấy là một người làm việc chăm chỉ thực sự.
being a slogger can lead to success in your career.
việc trở thành một người làm việc chăm chỉ có thể dẫn đến thành công trong sự nghiệp của bạn.
she is known as a slogger who never gives up.
cô ấy nổi tiếng là một người làm việc chăm chỉ không bao giờ bỏ cuộc.
a slogger often outperforms those who rely on talent alone.
một người làm việc chăm chỉ thường vượt trội hơn những người chỉ dựa vào tài năng.
he takes pride in being a hard slogger on the team.
anh ấy tự hào là một người làm việc chăm chỉ trong đội.
the slogger mentality is essential for achieving long-term goals.
tinh thần của người làm việc chăm chỉ là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.
she worked late into the night, proving she is a true slogger.
cô ấy làm việc muộn vào đêm hôm đó, chứng minh rằng cô ấy thực sự là một người làm việc chăm chỉ.
his reputation as a slogger helped him earn promotions.
danh tiếng của anh ấy là một người làm việc chăm chỉ đã giúp anh ấy được thăng chức.
sometimes, being a slogger is more important than being smart.
đôi khi, việc chăm chỉ còn quan trọng hơn là thông minh.
she is a slogger who believes in hard work over shortcuts.
cô ấy là một người làm việc chăm chỉ tin vào sự chăm chỉ hơn những lối tắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay