sloughings

[Mỹ]/slaʊɪŋz/
[Anh]/slaʊɪŋz/

Dịch

n. dạng số nhiều của sloughing; hành động hoặc quá trình tách ra hoặc loại bỏ mô, da hoặc lớp ngoài chết.

Cụm từ & Cách kết hợp

sloughing off

Vietnamese_translation

skin sloughings

Vietnamese_translation

sloughing away

Vietnamese_translation

dead skin sloughings

Vietnamese_translation

sloughing process

Vietnamese_translation

the sloughings

Vietnamese_translation

epidermal sloughings

Vietnamese_translation

sloughing period

Vietnamese_translation

molt sloughings

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the snake's sloughings were found coiled in the terrarium.

Da rắn bị bong tróc được tìm thấy cuộn lại trong bể kính.

dermatologists study skin sloughings to understand cell turnover rates.

Các chuyên gia da liễu nghiên cứu việc bong tróc da để hiểu rõ tốc độ tái tạo tế bào.

the daily sloughings of dead skin cells are a natural cleansing process.

Việc bong tróc các tế bào da chết hàng ngày là một quá trình làm sạch tự nhiên.

after the burn, the patient experienced excessive sloughings of damaged tissue.

Sau khi bị bỏng, bệnh nhân trải qua tình trạng bong tróc mô bị tổn thương quá mức.

the biologist collected insect sloughings for detailed laboratory analysis.

Nhà sinh vật học thu thập các lớp bong tróc của côn trùng để phân tích chi tiết trong phòng thí nghiệm.

regular exfoliation helps remove stubborn dead skin sloughings.

Việc tẩy da chết đều đặn giúp loại bỏ các lớp da chết cứng đầu.

the caterpillar's sloughings marked its successful transition into pupal stage.

Lớp bong tróc của sâu bướm đánh dấu sự chuyển đổi thành giai đoạn nhộng thành công.

in forensic science, the presence of skin sloughings can provide crucial evidence.

Trong khoa học hình sự, sự hiện diện của lớp da bong tróc có thể cung cấp bằng chứng quan trọng.

environmental scientists studied the coral's unusual sloughings to assess ocean health.

Các nhà khoa học môi trường nghiên cứu lớp bong tróc bất thường của san hô để đánh giá sức khỏe đại dương.

eczema patients often experience increased skin sloughings during flare-ups.

Bệnh nhân bị eczema thường trải qua tình trạng bong tróc da tăng lên trong các đợt bùng phát.

the reptile keeper documented weekly sloughings of the python for his research records.

Người nuôi rắn đã ghi chép lại lớp bong tróc hàng tuần của con rắn boa để lưu trữ nghiên cứu.

the gradual emotional sloughings allowed her to release long-held grief and move forward.

Sự bong tróc cảm xúc dần dần giúp cô ấy giải tỏa nỗi buồn đã kìm nén và tiến bước tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay