slovens

[Mỹ]/ˈslʌvən/
[Anh]/ˈslɑːvən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lười biếng hoặc bừa bộn; một người không quan tâm đến vẻ bề ngoài của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

sloven attitude

thái độ của người Slovenia

sloven appearance

vẻ ngoài của người Slovenia

sloven behavior

hành vi của người Slovenia

sloven lifestyle

phong cách sống của người Slovenia

sloven habits

thói quen của người Slovenia

sloven condition

tình trạng của người Slovenia

sloven home

nhà của người Slovenia

sloven workspace

không gian làm việc của người Slovenia

sloven attire

quần áo của người Slovenia

sloven surroundings

môi trường xung quanh của người Slovenia

Câu ví dụ

he is such a sloven that he never cleans his room.

anh ấy là một người rất cẩu thả đến mức anh ấy không bao giờ dọn dẹp phòng của mình.

her slovenly appearance made a bad impression at the interview.

vẻ ngoài cẩu thả của cô ấy đã tạo ấn tượng xấu tại buổi phỏng vấn.

being a sloven can lead to health issues.

việc trở thành một người cẩu thả có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

he was criticized for his sloven habits.

anh ấy bị chỉ trích vì những thói quen cẩu thả của mình.

don't be a sloven; clean up after yourself.

đừng là một người cẩu thả; hãy dọn dẹp sau bản thân.

her sloven lifestyle affected her work performance.

lối sống cẩu thả của cô ấy đã ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của cô ấy.

he always dresses in a sloven manner.

anh ấy luôn ăn mặc một cách cẩu thả.

sloven behavior is often frowned upon in professional settings.

hành vi cẩu thả thường bị coi là không tốt trong môi trường chuyên nghiệp.

she tried to hide her sloven habits from her friends.

cô ấy cố gắng che giấu những thói quen cẩu thả của mình khỏi bạn bè.

his sloven nature was evident in his disorganized desk.

tính cách cẩu thả của anh ấy thể hiện rõ ở bàn làm việc lộn xộn của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay