slow-cooks well
đun nhỏ lửa tốt
she slow-cooks
cô ấy đun nhỏ lửa
slow-cooks tonight
đun nhỏ lửa tối nay
it slow-cooks
nó đun nhỏ lửa
i slow-cook chicken in a flavorful broth for a hearty sunday dinner.
Tôi nấu gà bằng nước dùng đậm đà trong nồi nấu chậm cho bữa tối Chủ Nhật ngon miệng.
the ribs slow-cooks overnight, resulting in incredibly tender meat.
Các miếng sườn được nấu chậm cả đêm, tạo ra thịt vô cùng mềm mại.
she slow-cooks pulled pork with a tangy barbecue sauce.
Cô ấy nấu thịt heo rút xương với sốt nướng chua ngọt.
we slow-cook beef stew with potatoes and carrots for a comforting meal.
Chúng tôi nấu súp bò với khoai tây và cà rốt trong nồi nấu chậm cho bữa ăn ấm lòng.
the slow-cooker makes it easy to prepare a delicious chili.
Nồi nấu chậm giúp dễ dàng chuẩn bị một món chili ngon.
he slow-cooks brisket with a dry rub for a smoky flavor.
Anh ấy nấu thịt bò brisket với hỗn hợp gia vị khô để có hương vị khói.
you can slow-cook vegetables in coconut milk for a creamy curry.
Bạn có thể nấu chậm rau củ trong sữa dừa để tạo thành món cà ri béo ngậy.
i love how the slow-cooker keeps the food warm all day.
Tôi yêu thích cách nồi nấu chậm giữ thức ăn ấm suốt cả ngày.
the recipe calls for slow-cooks for six hours on low.
Công thức yêu cầu nấu chậm trong sáu giờ ở chế độ thấp.
she slow-cooks apples with cinnamon and brown sugar for a simple dessert.
Cô ấy nấu chậm táo với quế và đường nâu để làm món tráng miệng đơn giản.
it's perfect to slow-cook a pot roast after a long day.
Đó là điều lý tưởng để nấu chậm món thịt hầm sau một ngày dài.
slow-cooks well
đun nhỏ lửa tốt
she slow-cooks
cô ấy đun nhỏ lửa
slow-cooks tonight
đun nhỏ lửa tối nay
it slow-cooks
nó đun nhỏ lửa
i slow-cook chicken in a flavorful broth for a hearty sunday dinner.
Tôi nấu gà bằng nước dùng đậm đà trong nồi nấu chậm cho bữa tối Chủ Nhật ngon miệng.
the ribs slow-cooks overnight, resulting in incredibly tender meat.
Các miếng sườn được nấu chậm cả đêm, tạo ra thịt vô cùng mềm mại.
she slow-cooks pulled pork with a tangy barbecue sauce.
Cô ấy nấu thịt heo rút xương với sốt nướng chua ngọt.
we slow-cook beef stew with potatoes and carrots for a comforting meal.
Chúng tôi nấu súp bò với khoai tây và cà rốt trong nồi nấu chậm cho bữa ăn ấm lòng.
the slow-cooker makes it easy to prepare a delicious chili.
Nồi nấu chậm giúp dễ dàng chuẩn bị một món chili ngon.
he slow-cooks brisket with a dry rub for a smoky flavor.
Anh ấy nấu thịt bò brisket với hỗn hợp gia vị khô để có hương vị khói.
you can slow-cook vegetables in coconut milk for a creamy curry.
Bạn có thể nấu chậm rau củ trong sữa dừa để tạo thành món cà ri béo ngậy.
i love how the slow-cooker keeps the food warm all day.
Tôi yêu thích cách nồi nấu chậm giữ thức ăn ấm suốt cả ngày.
the recipe calls for slow-cooks for six hours on low.
Công thức yêu cầu nấu chậm trong sáu giờ ở chế độ thấp.
she slow-cooks apples with cinnamon and brown sugar for a simple dessert.
Cô ấy nấu chậm táo với quế và đường nâu để làm món tráng miệng đơn giản.
it's perfect to slow-cook a pot roast after a long day.
Đó là điều lý tưởng để nấu chậm món thịt hầm sau một ngày dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay