economic slowdowns
sự suy giảm kinh tế
market slowdowns
sự suy giảm thị trường
growth slowdowns
sự suy giảm tăng trưởng
production slowdowns
sự suy giảm sản xuất
sales slowdowns
sự suy giảm doanh số
performance slowdowns
sự suy giảm hiệu suất
activity slowdowns
sự suy giảm hoạt động
traffic slowdowns
sự chậm lại giao thông
service slowdowns
sự chậm lại dịch vụ
investment slowdowns
sự suy giảm đầu tư
the economy is facing significant slowdowns this quarter.
nền kinh tế đang phải đối mặt với những sự chậm lại đáng kể trong quý này.
many businesses are adjusting to the slowdowns in consumer spending.
nhiều doanh nghiệp đang điều chỉnh để thích ứng với sự chậm lại trong chi tiêu của người tiêu dùng.
slowdowns in production can lead to delays in delivery.
sự chậm lại trong sản xuất có thể dẫn đến sự chậm trễ trong giao hàng.
investors are worried about the slowdowns in the tech sector.
các nhà đầu tư lo lắng về sự chậm lại trong lĩnh vực công nghệ.
government policies aim to mitigate the effects of economic slowdowns.
các chính sách của chính phủ nhằm giảm thiểu tác động của sự chậm lại kinh tế.
analysts predict slowdowns in multiple industries next year.
các nhà phân tích dự đoán sự chậm lại ở nhiều ngành công nghiệp trong năm tới.
slowdowns in job growth can affect overall economic stability.
sự chậm lại trong tăng trưởng việc làm có thể ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế tổng thể.
we need to prepare for potential slowdowns in the market.
chúng ta cần chuẩn bị cho những sự chậm lại tiềm ẩn trên thị trường.
slowdowns in global trade can impact local economies.
sự chậm lại trong thương mại toàn cầu có thể tác động đến các nền kinh tế địa phương.
understanding the causes of slowdowns can help businesses adapt.
hiểu rõ nguyên nhân gây ra sự chậm lại có thể giúp các doanh nghiệp thích ứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay