slowworm

[Mỹ]/ˈsləʊwɜːm/
[Anh]/ˈsloʊˌwɜrm/

Dịch

n. một loài thằn lằn không chân giống như rắn; một thuật ngữ khác cho thằn lằn chậm, một loại thằn lằn
Các dạng của từ
số nhiềuslowworms

Cụm từ & Cách kết hợp

slowworm habitat

môi trường sống của giun chậm

slowworm species

loài giun chậm

slowworm diet

thực đơn của giun chậm

slowworm conservation

bảo tồn giun chậm

slowworm behavior

hành vi của giun chậm

slowworm population

dân số giun chậm

slowworm habitat loss

mất môi trường sống của giun chậm

slowworm identification

nhận dạng giun chậm

slowworm reproduction

sinh sản của giun chậm

slowworm research

nghiên cứu về giun chậm

Câu ví dụ

the slowworm is often mistaken for a snake.

đặc biệt là loài sâu chậm thường bị nhầm lẫn với rắn.

slowworms can be found in gardens and grasslands.

Có thể tìm thấy sâu chậm trong vườn và đồng cỏ.

many people are fascinated by the slowworm's appearance.

Nhiều người bị thu hút bởi vẻ ngoài của sâu chậm.

slowworms are beneficial for controlling garden pests.

Sâu chậm có lợi cho việc kiểm soát sâu bệnh trong vườn.

it is important to handle slowworms carefully.

Điều quan trọng là phải xử lý sâu chậm một cách cẩn thận.

slowworms prefer to hide under rocks and leaves.

Sâu chậm thích ẩn mình dưới đá và lá cây.

observing a slowworm in the wild can be exciting.

Quan sát một con sâu chậm trong tự nhiên có thể rất thú vị.

slowworms are often seen basking in the sun.

Sâu chậm thường được nhìn thấy đang tắm nắng.

slowworms are a type of legless lizard.

Sâu chậm là một loại thằn lằn không chân.

people should respect slowworms and their habitats.

Mọi người nên tôn trọng sâu chậm và môi trường sống của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay