slss

[Mỹ]/sls/
[Anh]/sls/

Dịch

n. Tính toán: Thư viện chương trình hệ thống đặc biệt
pref. Hóa học: l- (levo) tiền tố chỉ cấu hình tay trái trong hóa học lập thể, liên quan đến l-glyceraldehyde

Cụm từ & Cách kết hợp

slss error

Lỗi slss

slss file

Tệp slss

slss command

Lệnh slss

slss tool

Công cụ slss

slss script

Kịch bản slss

slss format

Định dạng slss

slss system

Hệ thống slss

slss code

Mã slss

slss module

Mô-đun slss

slss version

Phiên bản slss

Câu ví dụ

scientists are confident that slss will revolutionize the way we approach cellular regeneration.

Các nhà khoa học tin rằng slss sẽ cách mạng hóa cách tiếp cận tái tạo tế bào của chúng ta.

the it department warned that slss requires a stable environment to function correctly.

Bộ phận IT đã cảnh báo rằng slss cần một môi trường ổn định để hoạt động đúng cách.

during the briefing, the manager emphasized that slss is critical for our long-term success.

Trong buổi báo cáo, quản lý nhấn mạnh rằng slss là yếu tố then chốt cho thành công dài hạn của chúng ta.

you must replace the slss immediately to prevent further damage to the main circuit board.

Bạn phải thay thế slss ngay lập tức để ngăn chặn thiệt hại thêm nữa cho bảng mạch chính.

many experts believe that slss offers a viable solution to the current energy crisis.

Nhiều chuyên gia cho rằng slss cung cấp một giải pháp khả thi cho cuộc khủng hoảng năng lượng hiện tại.

improper handling of slss can lead to significant data loss and system corruption.

Sử dụng không đúng cách slss có thể dẫn đến mất dữ liệu nghiêm trọng và sự hư hỏng hệ thống.

the new prototype features slss technology, making it much faster than previous models.

Mẫu mới này tích hợp công nghệ slss, khiến nó nhanh hơn rất nhiều so với các mẫu trước.

do not attempt to repair the slss unit without consulting the official safety guidelines.

Đừng cố gắng sửa chữa đơn vị slss mà không tham khảo các hướng dẫn an toàn chính thức.

the integration of slss into the existing framework took longer than the developers anticipated.

Sự tích hợp slss vào khung hiện có đã mất nhiều thời gian hơn so với những gì các nhà phát triển dự kiến.

current regulations do not clearly define the legal status of slss in commercial applications.

Các quy định hiện tại không rõ ràng xác định địa vị pháp lý của slss trong các ứng dụng thương mại.

access to the slss server is restricted to authorized personnel with level five clearance.

Truy cập vào máy chủ slss bị giới hạn cho nhân viên được ủy quyền có cấp độ 5.

feedback regarding the slss performance has been overwhelmingly positive from the beta testers.

Phản hồi về hiệu suất của slss từ các người dùng thử nghiệm beta đã rất tích cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay