slued

[Mỹ]/sluːd/
[Anh]/sluːd/

Dịch

v. khiến quay đột ngột hoặc xoay; quay đột ngột hoặc xoay

Cụm từ & Cách kết hợp

slued around

quay quanh

slued over

quay lên trên

slued back

quay về phía sau

slued down

quay xuống dưới

slued off

quay ra ngoài

slued left

quay sang trái

slued right

quay sang phải

slued sideways

quay sang bên

slued slightly

quay nhẹ

slued forward

quay về phía trước

Câu ví dụ

he slued the car around the corner to avoid the obstacle.

anh ta điều khiển xe quanh góc để tránh chướng ngại vật.

she slued her chair to face the window.

cô ấy xoay ghế về phía cửa sổ.

the captain slued the ship to adjust its course.

thuyền trưởng điều khiển con tàu để điều chỉnh hướng đi.

he slued his head to get a better view of the stage.

anh ta nghiêng đầu để nhìn rõ hơn sân khấu.

the mechanic slued the engine to check for issues.

người cơ khí nghiêng động cơ để kiểm tra các vấn đề.

she slued the camera to capture the perfect shot.

cô ấy xoay máy ảnh để chụp được bức ảnh hoàn hảo.

he slued his body to avoid the incoming ball.

anh ta nghiêng người để tránh quả bóng đang đến.

the dancer slued gracefully across the stage.

người khiêu vũ xoay người một cách duyên dáng trên sân khấu.

they slued the furniture around to create more space.

họ xoay đồ đạc để tạo thêm không gian.

she slued her laptop to show her colleague the presentation.

cô ấy nghiêng laptop để cho đồng nghiệp xem bài thuyết trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay