slued around
quay quanh
slued over
quay lên trên
slued back
quay về phía sau
slued down
quay xuống dưới
slued off
quay ra ngoài
slued left
quay sang trái
slued right
quay sang phải
slued sideways
quay sang bên
slued slightly
quay nhẹ
slued forward
quay về phía trước
he slued the car around the corner to avoid the obstacle.
anh ta điều khiển xe quanh góc để tránh chướng ngại vật.
she slued her chair to face the window.
cô ấy xoay ghế về phía cửa sổ.
the captain slued the ship to adjust its course.
thuyền trưởng điều khiển con tàu để điều chỉnh hướng đi.
he slued his head to get a better view of the stage.
anh ta nghiêng đầu để nhìn rõ hơn sân khấu.
the mechanic slued the engine to check for issues.
người cơ khí nghiêng động cơ để kiểm tra các vấn đề.
she slued the camera to capture the perfect shot.
cô ấy xoay máy ảnh để chụp được bức ảnh hoàn hảo.
he slued his body to avoid the incoming ball.
anh ta nghiêng người để tránh quả bóng đang đến.
the dancer slued gracefully across the stage.
người khiêu vũ xoay người một cách duyên dáng trên sân khấu.
they slued the furniture around to create more space.
họ xoay đồ đạc để tạo thêm không gian.
she slued her laptop to show her colleague the presentation.
cô ấy nghiêng laptop để cho đồng nghiệp xem bài thuyết trình.
slued around
quay quanh
slued over
quay lên trên
slued back
quay về phía sau
slued down
quay xuống dưới
slued off
quay ra ngoài
slued left
quay sang trái
slued right
quay sang phải
slued sideways
quay sang bên
slued slightly
quay nhẹ
slued forward
quay về phía trước
he slued the car around the corner to avoid the obstacle.
anh ta điều khiển xe quanh góc để tránh chướng ngại vật.
she slued her chair to face the window.
cô ấy xoay ghế về phía cửa sổ.
the captain slued the ship to adjust its course.
thuyền trưởng điều khiển con tàu để điều chỉnh hướng đi.
he slued his head to get a better view of the stage.
anh ta nghiêng đầu để nhìn rõ hơn sân khấu.
the mechanic slued the engine to check for issues.
người cơ khí nghiêng động cơ để kiểm tra các vấn đề.
she slued the camera to capture the perfect shot.
cô ấy xoay máy ảnh để chụp được bức ảnh hoàn hảo.
he slued his body to avoid the incoming ball.
anh ta nghiêng người để tránh quả bóng đang đến.
the dancer slued gracefully across the stage.
người khiêu vũ xoay người một cách duyên dáng trên sân khấu.
they slued the furniture around to create more space.
họ xoay đồ đạc để tạo thêm không gian.
she slued her laptop to show her colleague the presentation.
cô ấy nghiêng laptop để cho đồng nghiệp xem bài thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay