slugfest match
trận đấu slugfest
slugfest battle
trận chiến slugfest
slugfest showdown
sự đối đầu slugfest
slugfest event
sự kiện slugfest
slugfest competition
cuộc thi slugfest
slugfest fight
trận đấu slugfest
slugfest tournament
giải đấu slugfest
slugfest series
chuỗi slugfest
slugfest clash
cuộc đối đầu slugfest
the boxing match turned into a slugfest, with both fighters landing heavy punches.
Trận đấu quyền anh biến thành một cuộc chiến tay đôi, với cả hai võ sĩ đều tung ra những cú đấm mạnh mẽ.
the debate quickly escalated into a slugfest, with each side refusing to back down.
Cuộc tranh luận nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến tay đôi, với mỗi bên không chịu lùi bước.
in the final minutes of the game, it became a slugfest as players fought for every point.
Trong những phút cuối của trận đấu, nó trở thành một cuộc chiến tay đôi khi các cầu thủ tranh giành mọi điểm số.
the political campaign turned into a slugfest filled with personal attacks.
Cuộc vận động chính trị biến thành một cuộc chiến tay đôi đầy những cuộc tấn công cá nhân.
during the concert, the fans engaged in a playful slugfest, tossing inflatable toys at each other.
Trong suốt buổi hòa nhạc, người hâm mộ tham gia vào một cuộc chiến tay đôi vui nhộn, ném đồ chơi bơm hơi vào nhau.
the two rival teams had a slugfest in the championship game, showcasing their skills.
Hai đội đối thủ đã có một cuộc chiến tay đôi trong trận chung kết, thể hiện kỹ năng của họ.
the online forum turned into a slugfest as users argued over the controversial topic.
Diễn đàn trực tuyến biến thành một cuộc chiến tay đôi khi người dùng tranh luận về chủ đề gây tranh cãi.
the film's climax featured an epic slugfest between the hero and the villain.
Đỉnh điểm của bộ phim có cảnh chiến đấu tay đôi hoành tráng giữa người hùng và kẻ phản diện.
at the end of the season, the two top teams faced off in a slugfest for the championship.
Cuối mùa giải, hai đội hàng đầu đã đối đầu trong một cuộc chiến tay đôi để tranh chức vô địch.
the restaurant's food fight turned into a hilarious slugfest among the diners.
Cuộc đấu đá thức ăn tại nhà hàng đã biến thành một cuộc chiến tay đôi hài hước giữa những người ăn.
slugfest match
trận đấu slugfest
slugfest battle
trận chiến slugfest
slugfest showdown
sự đối đầu slugfest
slugfest event
sự kiện slugfest
slugfest competition
cuộc thi slugfest
slugfest fight
trận đấu slugfest
slugfest tournament
giải đấu slugfest
slugfest series
chuỗi slugfest
slugfest clash
cuộc đối đầu slugfest
the boxing match turned into a slugfest, with both fighters landing heavy punches.
Trận đấu quyền anh biến thành một cuộc chiến tay đôi, với cả hai võ sĩ đều tung ra những cú đấm mạnh mẽ.
the debate quickly escalated into a slugfest, with each side refusing to back down.
Cuộc tranh luận nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến tay đôi, với mỗi bên không chịu lùi bước.
in the final minutes of the game, it became a slugfest as players fought for every point.
Trong những phút cuối của trận đấu, nó trở thành một cuộc chiến tay đôi khi các cầu thủ tranh giành mọi điểm số.
the political campaign turned into a slugfest filled with personal attacks.
Cuộc vận động chính trị biến thành một cuộc chiến tay đôi đầy những cuộc tấn công cá nhân.
during the concert, the fans engaged in a playful slugfest, tossing inflatable toys at each other.
Trong suốt buổi hòa nhạc, người hâm mộ tham gia vào một cuộc chiến tay đôi vui nhộn, ném đồ chơi bơm hơi vào nhau.
the two rival teams had a slugfest in the championship game, showcasing their skills.
Hai đội đối thủ đã có một cuộc chiến tay đôi trong trận chung kết, thể hiện kỹ năng của họ.
the online forum turned into a slugfest as users argued over the controversial topic.
Diễn đàn trực tuyến biến thành một cuộc chiến tay đôi khi người dùng tranh luận về chủ đề gây tranh cãi.
the film's climax featured an epic slugfest between the hero and the villain.
Đỉnh điểm của bộ phim có cảnh chiến đấu tay đôi hoành tráng giữa người hùng và kẻ phản diện.
at the end of the season, the two top teams faced off in a slugfest for the championship.
Cuối mùa giải, hai đội hàng đầu đã đối đầu trong một cuộc chiến tay đôi để tranh chức vô địch.
the restaurant's food fight turned into a hilarious slugfest among the diners.
Cuộc đấu đá thức ăn tại nhà hàng đã biến thành một cuộc chiến tay đôi hài hước giữa những người ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay