slugfests

[Mỹ]/ˈslʌɡ.fest/
[Anh]/ˈslʌɡ.fɛst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc chiến đấu hoặc cuộc thi khốc liệt; cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh gay gắt

Cụm từ & Cách kết hợp

slugfest match

trận đấu slugfest

slugfest battle

trận chiến slugfest

slugfest showdown

sự đối đầu slugfest

slugfest event

sự kiện slugfest

slugfest competition

cuộc thi slugfest

slugfest fight

trận đấu slugfest

slugfest tournament

giải đấu slugfest

slugfest series

chuỗi slugfest

slugfest clash

cuộc đối đầu slugfest

Câu ví dụ

the boxing match turned into a slugfest, with both fighters landing heavy punches.

Trận đấu quyền anh biến thành một cuộc chiến tay đôi, với cả hai võ sĩ đều tung ra những cú đấm mạnh mẽ.

the debate quickly escalated into a slugfest, with each side refusing to back down.

Cuộc tranh luận nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến tay đôi, với mỗi bên không chịu lùi bước.

in the final minutes of the game, it became a slugfest as players fought for every point.

Trong những phút cuối của trận đấu, nó trở thành một cuộc chiến tay đôi khi các cầu thủ tranh giành mọi điểm số.

the political campaign turned into a slugfest filled with personal attacks.

Cuộc vận động chính trị biến thành một cuộc chiến tay đôi đầy những cuộc tấn công cá nhân.

during the concert, the fans engaged in a playful slugfest, tossing inflatable toys at each other.

Trong suốt buổi hòa nhạc, người hâm mộ tham gia vào một cuộc chiến tay đôi vui nhộn, ném đồ chơi bơm hơi vào nhau.

the two rival teams had a slugfest in the championship game, showcasing their skills.

Hai đội đối thủ đã có một cuộc chiến tay đôi trong trận chung kết, thể hiện kỹ năng của họ.

the online forum turned into a slugfest as users argued over the controversial topic.

Diễn đàn trực tuyến biến thành một cuộc chiến tay đôi khi người dùng tranh luận về chủ đề gây tranh cãi.

the film's climax featured an epic slugfest between the hero and the villain.

Đỉnh điểm của bộ phim có cảnh chiến đấu tay đôi hoành tráng giữa người hùng và kẻ phản diện.

at the end of the season, the two top teams faced off in a slugfest for the championship.

Cuối mùa giải, hai đội hàng đầu đã đối đầu trong một cuộc chiến tay đôi để tranh chức vô địch.

the restaurant's food fight turned into a hilarious slugfest among the diners.

Cuộc đấu đá thức ăn tại nhà hàng đã biến thành một cuộc chiến tay đôi hài hước giữa những người ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay