sluicing water
thao tác đãi vàng
sluicing process
quy trình đãi vàng
sluicing technique
kỹ thuật đãi vàng
sluicing method
phương pháp đãi vàng
sluicing system
hệ thống đãi vàng
sluicing operation
vận hành đãi vàng
sluicing action
hành động đãi vàng
sluicing channel
kênh đãi vàng
sluicing gate
cửa van đãi vàng
sluicing flow
lưu lượng đãi vàng
sluicing the sand from the riverbed is essential for gold mining.
Việc đãi cát từ lòng sông là điều cần thiết cho khai thác vàng.
the workers are sluicing the debris to clear the construction site.
Những người công nhân đang đãi những mảnh vụn để dọn sạch công trường xây dựng.
we spent the afternoon sluicing the garden to remove excess water.
Chúng tôi dành cả buổi chiều đãi vườn để loại bỏ lượng nước thừa.
sluicing the gravel helps separate the larger rocks from the fine material.
Việc đãi sỏi giúp tách các đá lớn ra khỏi vật liệu mịn.
after the rain, sluicing was necessary to prevent flooding.
Sau cơn mưa, việc đãi là cần thiết để ngăn ngừa lũ lụt.
they are sluicing the area to prepare for the new landscaping project.
Họ đang đãi khu vực để chuẩn bị cho dự án cảnh quan mới.
the sluicing process is vital for effective soil management.
Quy trình đãi rất quan trọng cho việc quản lý đất hiệu quả.
we used a sluicing technique to wash away the mud after the storm.
Chúng tôi đã sử dụng một kỹ thuật đãi để rửa sạch bùn sau cơn bão.
sluicing the area regularly helps maintain a healthy ecosystem.
Việc đãi khu vực thường xuyên giúp duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh.
the team is sluicing the pond to improve water quality.
Đội ngũ đang đãi ao để cải thiện chất lượng nước.
sluicing water
thao tác đãi vàng
sluicing process
quy trình đãi vàng
sluicing technique
kỹ thuật đãi vàng
sluicing method
phương pháp đãi vàng
sluicing system
hệ thống đãi vàng
sluicing operation
vận hành đãi vàng
sluicing action
hành động đãi vàng
sluicing channel
kênh đãi vàng
sluicing gate
cửa van đãi vàng
sluicing flow
lưu lượng đãi vàng
sluicing the sand from the riverbed is essential for gold mining.
Việc đãi cát từ lòng sông là điều cần thiết cho khai thác vàng.
the workers are sluicing the debris to clear the construction site.
Những người công nhân đang đãi những mảnh vụn để dọn sạch công trường xây dựng.
we spent the afternoon sluicing the garden to remove excess water.
Chúng tôi dành cả buổi chiều đãi vườn để loại bỏ lượng nước thừa.
sluicing the gravel helps separate the larger rocks from the fine material.
Việc đãi sỏi giúp tách các đá lớn ra khỏi vật liệu mịn.
after the rain, sluicing was necessary to prevent flooding.
Sau cơn mưa, việc đãi là cần thiết để ngăn ngừa lũ lụt.
they are sluicing the area to prepare for the new landscaping project.
Họ đang đãi khu vực để chuẩn bị cho dự án cảnh quan mới.
the sluicing process is vital for effective soil management.
Quy trình đãi rất quan trọng cho việc quản lý đất hiệu quả.
we used a sluicing technique to wash away the mud after the storm.
Chúng tôi đã sử dụng một kỹ thuật đãi để rửa sạch bùn sau cơn bão.
sluicing the area regularly helps maintain a healthy ecosystem.
Việc đãi khu vực thường xuyên giúp duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh.
the team is sluicing the pond to improve water quality.
Đội ngũ đang đãi ao để cải thiện chất lượng nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay