| số nhiều | slumgullions |
slumgullion stew
hầm slumgullion
slumgullion mix
trộn slumgullion
slumgullion recipe
công thức làm slumgullion
slumgullion dish
món ăn slumgullion
slumgullion flavor
vị slumgullion
slumgullion blend
pha trộn slumgullion
slumgullion bowl
chảo slumgullion
slumgullion taste
vị của slumgullion
slumgullion sauce
nước sốt slumgullion
slumgullion meal
bữa ăn slumgullion
he made a delicious slumgullion for dinner.
Anh ấy đã làm một món slumgullion ngon tuyệt cho bữa tối.
the slumgullion was a mix of whatever we had left in the fridge.
Món slumgullion là sự pha trộn của bất cứ thứ gì chúng tôi còn lại trong tủ lạnh.
they served a hearty slumgullion at the community feast.
Họ phục vụ một món slumgullion thịnh soạn tại buổi đại tiệc cộng đồng.
after a long day, i enjoyed a warm bowl of slumgullion.
Sau một ngày dài, tôi đã thưởng thức một bát slumgullion ấm.
slumgullion is often made with leftover meats and vegetables.
Slumgullion thường được làm với thịt và rau thừa.
she loves to experiment with different ingredients in her slumgullion.
Cô ấy thích thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau trong món slumgullion của mình.
the recipe for slumgullion varies from family to family.
Công thức làm món slumgullion khác nhau tùy theo từng gia đình.
on cold days, a bowl of slumgullion warms the soul.
Vào những ngày lạnh, một bát slumgullion sưởi ấm tâm hồn.
he called it slumgullion, but it was actually gourmet.
Anh ấy gọi nó là slumgullion, nhưng thực ra nó là món cao cấp.
slumgullion can be a creative way to reduce food waste.
Slumgullion có thể là một cách sáng tạo để giảm lãng phí thực phẩm.
slumgullion stew
hầm slumgullion
slumgullion mix
trộn slumgullion
slumgullion recipe
công thức làm slumgullion
slumgullion dish
món ăn slumgullion
slumgullion flavor
vị slumgullion
slumgullion blend
pha trộn slumgullion
slumgullion bowl
chảo slumgullion
slumgullion taste
vị của slumgullion
slumgullion sauce
nước sốt slumgullion
slumgullion meal
bữa ăn slumgullion
he made a delicious slumgullion for dinner.
Anh ấy đã làm một món slumgullion ngon tuyệt cho bữa tối.
the slumgullion was a mix of whatever we had left in the fridge.
Món slumgullion là sự pha trộn của bất cứ thứ gì chúng tôi còn lại trong tủ lạnh.
they served a hearty slumgullion at the community feast.
Họ phục vụ một món slumgullion thịnh soạn tại buổi đại tiệc cộng đồng.
after a long day, i enjoyed a warm bowl of slumgullion.
Sau một ngày dài, tôi đã thưởng thức một bát slumgullion ấm.
slumgullion is often made with leftover meats and vegetables.
Slumgullion thường được làm với thịt và rau thừa.
she loves to experiment with different ingredients in her slumgullion.
Cô ấy thích thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau trong món slumgullion của mình.
the recipe for slumgullion varies from family to family.
Công thức làm món slumgullion khác nhau tùy theo từng gia đình.
on cold days, a bowl of slumgullion warms the soul.
Vào những ngày lạnh, một bát slumgullion sưởi ấm tâm hồn.
he called it slumgullion, but it was actually gourmet.
Anh ấy gọi nó là slumgullion, nhưng thực ra nó là món cao cấp.
slumgullion can be a creative way to reduce food waste.
Slumgullion có thể là một cách sáng tạo để giảm lãng phí thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay