slusher in action
slusher đang hoạt động
slusher system
hệ thống slusher
slusher operation
hoạt động slusher
slusher design
thiết kế slusher
slusher control
điều khiển slusher
slusher mechanism
cơ chế slusher
slusher technology
công nghệ slusher
slusher model
mô hình slusher
slusher process
quy trình slusher
slusher application
ứng dụng slusher
the slusher was used to move the snow quickly.
Máy xúc tuyết được sử dụng để di chuyển tuyết nhanh chóng.
he is a skilled slusher in the winter sports team.
Anh ấy là một người sử dụng máy xúc tuyết lành nghề trong đội thể thao mùa đông.
they rented a slusher for their snowboarding trip.
Họ đã thuê một chiếc máy xúc tuyết cho chuyến đi trượt tuyết của mình.
using a slusher can make snow removal much easier.
Việc sử dụng máy xúc tuyết có thể giúp việc dọn tuyết dễ dàng hơn nhiều.
the kids had fun racing on their slushers.
Những đứa trẻ rất thích chơi trò đua trên máy xúc tuyết của chúng.
he learned how to operate the slusher effectively.
Anh ấy đã học cách vận hành máy xúc tuyết một cách hiệu quả.
the slusher glided smoothly over the icy surface.
Máy xúc tuyết trượt êm ái trên bề mặt băng.
she bought a new slusher for the upcoming winter season.
Cô ấy đã mua một chiếc máy xúc tuyết mới cho mùa đông sắp tới.
maintenance is important to keep the slusher in good condition.
Việc bảo trì là quan trọng để giữ cho máy xúc tuyết ở tình trạng tốt.
he demonstrated how to use the slusher to the beginners.
Anh ấy đã hướng dẫn những người mới bắt đầu cách sử dụng máy xúc tuyết.
slusher in action
slusher đang hoạt động
slusher system
hệ thống slusher
slusher operation
hoạt động slusher
slusher design
thiết kế slusher
slusher control
điều khiển slusher
slusher mechanism
cơ chế slusher
slusher technology
công nghệ slusher
slusher model
mô hình slusher
slusher process
quy trình slusher
slusher application
ứng dụng slusher
the slusher was used to move the snow quickly.
Máy xúc tuyết được sử dụng để di chuyển tuyết nhanh chóng.
he is a skilled slusher in the winter sports team.
Anh ấy là một người sử dụng máy xúc tuyết lành nghề trong đội thể thao mùa đông.
they rented a slusher for their snowboarding trip.
Họ đã thuê một chiếc máy xúc tuyết cho chuyến đi trượt tuyết của mình.
using a slusher can make snow removal much easier.
Việc sử dụng máy xúc tuyết có thể giúp việc dọn tuyết dễ dàng hơn nhiều.
the kids had fun racing on their slushers.
Những đứa trẻ rất thích chơi trò đua trên máy xúc tuyết của chúng.
he learned how to operate the slusher effectively.
Anh ấy đã học cách vận hành máy xúc tuyết một cách hiệu quả.
the slusher glided smoothly over the icy surface.
Máy xúc tuyết trượt êm ái trên bề mặt băng.
she bought a new slusher for the upcoming winter season.
Cô ấy đã mua một chiếc máy xúc tuyết mới cho mùa đông sắp tới.
maintenance is important to keep the slusher in good condition.
Việc bảo trì là quan trọng để giữ cho máy xúc tuyết ở tình trạng tốt.
he demonstrated how to use the slusher to the beginners.
Anh ấy đã hướng dẫn những người mới bắt đầu cách sử dụng máy xúc tuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay