slushers

[Mỹ]/ˈslʌʃə/
[Anh]/ˈslʌʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại máy cào kéo hoặc máy cào bùn; một máy nạo vét; một loại xẻng hoặc xô nạo vét

Cụm từ & Cách kết hợp

slusher in action

slusher đang hoạt động

slusher system

hệ thống slusher

slusher operation

hoạt động slusher

slusher design

thiết kế slusher

slusher control

điều khiển slusher

slusher mechanism

cơ chế slusher

slusher technology

công nghệ slusher

slusher model

mô hình slusher

slusher process

quy trình slusher

slusher application

ứng dụng slusher

Câu ví dụ

the slusher was used to move the snow quickly.

Máy xúc tuyết được sử dụng để di chuyển tuyết nhanh chóng.

he is a skilled slusher in the winter sports team.

Anh ấy là một người sử dụng máy xúc tuyết lành nghề trong đội thể thao mùa đông.

they rented a slusher for their snowboarding trip.

Họ đã thuê một chiếc máy xúc tuyết cho chuyến đi trượt tuyết của mình.

using a slusher can make snow removal much easier.

Việc sử dụng máy xúc tuyết có thể giúp việc dọn tuyết dễ dàng hơn nhiều.

the kids had fun racing on their slushers.

Những đứa trẻ rất thích chơi trò đua trên máy xúc tuyết của chúng.

he learned how to operate the slusher effectively.

Anh ấy đã học cách vận hành máy xúc tuyết một cách hiệu quả.

the slusher glided smoothly over the icy surface.

Máy xúc tuyết trượt êm ái trên bề mặt băng.

she bought a new slusher for the upcoming winter season.

Cô ấy đã mua một chiếc máy xúc tuyết mới cho mùa đông sắp tới.

maintenance is important to keep the slusher in good condition.

Việc bảo trì là quan trọng để giữ cho máy xúc tuyết ở tình trạng tốt.

he demonstrated how to use the slusher to the beginners.

Anh ấy đã hướng dẫn những người mới bắt đầu cách sử dụng máy xúc tuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay