party sluts
những cô gái tệ trong các bữa tiệc
dirty sluts
những cô gái tệ bẩn
nasty sluts
những cô gái tệ xấu
sluts unite
những cô gái tệ đoàn kết
sluts rule
những cô gái tệ thống trị
wild sluts
những cô gái tệ hoang dã
sluts night
đêm của những cô gái tệ
sluts only
chỉ những cô gái tệ
hot sluts
những cô gái tệ nóng bỏng
sluts club
câu lạc bộ của những cô gái tệ
some people unfairly label others as sluts.
Một số người không công bằng khi gắn nhãn 'con điếm' cho người khác.
she felt empowered despite being called a slut.
Cô cảm thấy mạnh mẽ bất chấp bị gọi là 'con điếm'.
using the term "sluts" can be very derogatory.
Việc sử dụng thuật ngữ 'con điếm' có thể rất xúc phạm.
it's important to challenge the stigma around the word "sluts".
Điều quan trọng là phải thách thức sự kỳ thị xung quanh từ 'con điếm'.
society often judges women harshly, calling them sluts.
Xã hội thường đánh giá phụ nữ một cách khắc nghiệt, gọi họ là 'con điếm'.
she decided to reclaim the word "sluts" as a form of empowerment.
Cô quyết định chiếm lại từ 'con điếm' như một hình thức trao quyền.
many feminists argue against the use of the term "sluts".
Nhiều nhà nữ quyền tranh luận chống lại việc sử dụng thuật ngữ 'con điếm'.
people should not be shamed for their sexual choices, even if labeled as sluts.
Con người không nên bị xấu hổ vì những lựa chọn tình dục của họ, ngay cả khi bị gắn nhãn là 'con điếm'.
the term "sluts" reflects outdated attitudes towards women's sexuality.
Thuật ngữ 'con điếm' phản ánh những quan điểm lỗi thời về tình dục của phụ nữ.
she spoke out against the derogatory use of the word "sluts".
Cô lên tiếng chống lại việc sử dụng từ 'con điếm' một cách xúc phạm.
party sluts
những cô gái tệ trong các bữa tiệc
dirty sluts
những cô gái tệ bẩn
nasty sluts
những cô gái tệ xấu
sluts unite
những cô gái tệ đoàn kết
sluts rule
những cô gái tệ thống trị
wild sluts
những cô gái tệ hoang dã
sluts night
đêm của những cô gái tệ
sluts only
chỉ những cô gái tệ
hot sluts
những cô gái tệ nóng bỏng
sluts club
câu lạc bộ của những cô gái tệ
some people unfairly label others as sluts.
Một số người không công bằng khi gắn nhãn 'con điếm' cho người khác.
she felt empowered despite being called a slut.
Cô cảm thấy mạnh mẽ bất chấp bị gọi là 'con điếm'.
using the term "sluts" can be very derogatory.
Việc sử dụng thuật ngữ 'con điếm' có thể rất xúc phạm.
it's important to challenge the stigma around the word "sluts".
Điều quan trọng là phải thách thức sự kỳ thị xung quanh từ 'con điếm'.
society often judges women harshly, calling them sluts.
Xã hội thường đánh giá phụ nữ một cách khắc nghiệt, gọi họ là 'con điếm'.
she decided to reclaim the word "sluts" as a form of empowerment.
Cô quyết định chiếm lại từ 'con điếm' như một hình thức trao quyền.
many feminists argue against the use of the term "sluts".
Nhiều nhà nữ quyền tranh luận chống lại việc sử dụng thuật ngữ 'con điếm'.
people should not be shamed for their sexual choices, even if labeled as sluts.
Con người không nên bị xấu hổ vì những lựa chọn tình dục của họ, ngay cả khi bị gắn nhãn là 'con điếm'.
the term "sluts" reflects outdated attitudes towards women's sexuality.
Thuật ngữ 'con điếm' phản ánh những quan điểm lỗi thời về tình dục của phụ nữ.
she spoke out against the derogatory use of the word "sluts".
Cô lên tiếng chống lại việc sử dụng từ 'con điếm' một cách xúc phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay