smailes appear
nụ cười xuất hiện
smailes fade
nụ cười phai nhạt
smailes return
nụ cười quay lại
smailes shine
nụ cười tỏa sáng
smailes spread
nụ cười lan rộng
smailes grow
nụ cười nở rộng
smailes brighten
nụ cười rạng rỡ
smailes linger
nụ cười còn vương
smailes gleam
nụ cười lấp lánh
smailes appear
nụ cười xuất hiện
smailes fade
nụ cười phai nhạt
smailes return
nụ cười quay lại
smailes shine
nụ cười tỏa sáng
smailes spread
nụ cười lan rộng
smailes grow
nụ cười nở rộng
smailes brighten
nụ cười rạng rỡ
smailes linger
nụ cười còn vương
smailes gleam
nụ cười lấp lánh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay