smailes

[Mỹ]/smeɪlz/
[Anh]/smeɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.số nhiều của smaile; cũng được dùng làm họ

Cụm từ & Cách kết hợp

smailes appear

nụ cười xuất hiện

smailes fade

nụ cười phai nhạt

smailes return

nụ cười quay lại

smailes shine

nụ cười tỏa sáng

smailes spread

nụ cười lan rộng

smailes grow

nụ cười nở rộng

smailes brighten

nụ cười rạng rỡ

smailes linger

nụ cười còn vương

smailes gleam

nụ cười lấp lánh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay